Crescent - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Từ nguyên
    • 1.3 Danh từ
      • 1.3.1 Từ dẫn xuất
    • 1.4 Tính từ
    • 1.5 Tham khảo
  • 2 Tiếng Latinh Hiện/ẩn mục Tiếng Latinh
    • 2.1 Động từ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

crescent

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɹɛs.n̩t/

Từ nguyên

Từ tiếng Latinhcrēscēns, động tính từ chủ động hiện tại của crēscō(“nảy sinh, phát đạt”).

Danh từ

crescent (số nhiềucrescents)

  1. Trăng lưỡi liềm.
  2. Hình lưỡi liềm.
  3. (Lịch sử) Đế quốc Thổ Nhĩ Kỳ.
  4. Hồi giáo, đạo Hồi.

Từ dẫn xuất

  • crescent roll
  • Fertile Crescent

Tính từ

crescent( không so sánh được) /ˈkrɛ.sᵊnt/

  1. Có hình lưỡi liềm.
  2. Đang tăng lên, đang phát triển. crescent moon — trăng lưỡi liềm

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crescent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Latinh

[sửa]

Động từ

crēscent

  1. Tương lai chủ động lối trình bày ngôi thứ ba số nhiều của crēscō
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=crescent&oldid=2082024” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Lịch sử
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Anh
  • Mục từ tiếng Latinh
  • Động từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa tiếng Latinh
  • Động từ tiếng Latinh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục crescent 33 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Hình Liềm Tiếng Anh Là Gì