CRIMINAL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- Today's problem child may be tomorrow's criminal.
- The police officer told the criminal that he had the right to remain silent.
- If you spend any time in prison, you're labelled as a criminal for the rest of your life.
- Many of the country's toughest criminals are held in this prison.
- Many people argue that allowing a criminal to go free is better that imprisoning an innocent person.
- abettor
- accessory
- accomplice
- anti-gang
- be in the frame (for something) idiom
- gangbanger
- gangland
- juvenile delinquent
- lawbreaker
- lowlife
- perp
- perpetrator
- previous
- probationer
- recidivist
- villain
- violator
- wanted
- white-collar criminal
- wrongdoer
- To this day she remains impenitent about her criminal past.
- Researchers have just completed the largest ever survey of criminal behaviour in the UK.
- She has strenuously denied any criminal wrongdoing.
- The 19-year-old will be appearing in court on Thursday where she will face criminal charges.
- against the rules
- bang to rights idiom
- bootleg
- chargeable
- concealed carry idiom
- controverted election
- improper
- legality
- legitimately
- licensed
- licit
- licitly
- non-criminal
- shady
- treasonable
- unlawful
- unsanctioned
- validity
- validly
- within the law
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Morally wrong and evilCác từ liên quan
criminality criminally (Định nghĩa của criminal từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)criminal | Từ điển Anh Mỹ
criminaladjective us /ˈkrɪm·ə·nəl/ Add to word list Add to word list involving or having the character of a crime: She may face criminal charges for lying to a grand jury. He had an extensive criminal record (= an official record of having committed many crimes). The way she blames other people for her own mistakes is criminal (= wrong).criminally
adverb [ not gradable ] us /ˈkrɪm·ə·nəl·i/ Parents can be held criminally responsible for their children’s actions. criminalnoun [ C ] us /ˈkrɪm·ə·nəl/ a person who has committed a crime or been found guilty of committing a crime (Định nghĩa của criminal từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)criminal | Tiếng Anh Thương Mại
criminalnoun [ C ] LAW uk /ˈkrɪmɪnəl/ us Add to word list Add to word list a person who commits a crime: a convicted criminal. criminaladjective LAW uk /ˈkrɪmɪnəl/ us relating to crime, or to the laws, etc. that deal with crime: criminal activity/behaviour a criminal act/offence a criminal investigation (Định nghĩa của criminal từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của criminal là gì?Bản dịch của criminal
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 罪犯, 犯罪的, 涉及犯罪的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 罪犯, 犯罪的, 涉及犯罪的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha delincuente, criminal, criminal [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha criminoso, criminosa, criminal… Xem thêm trong tiếng Việt thuộc về tội phạm, phạm pháp, tội… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý जो अपराध करतो तो, अपराधी, गुन्हेगारी… Xem thêm 犯罪人, 犯罪の, 嘆かわしい… Xem thêm suça ait, suç unsuru taşıyan, ahlaken yanlış olan… Xem thêm criminel/-elle, criminel/-elle [masculine-feminine], criminel… Xem thêm delinqüent, criminal… Xem thêm misdadig, straf-, strafbaar… Xem thêm குற்றம் செய்யும் ஒருவர், குற்றம் தொடர்பான, மிகவும் மோசமான அல்லது தார்மீக ரீதியான தவறு… Xem thêm अपराधी, आपराधिक, अपराध… Xem thêm ગુનેગાર, ગુનાહિત, ગુના સાથે સંબંધિત… Xem thêm kriminal-, kriminel, forbryder… Xem thêm kriminal-, brottmåls-, brott-… Xem thêm jenayah, melanggar undang-undang, jahat… Xem thêm Straf-…, kriminell, strafbar… Xem thêm kriminell, forbryter [masculine], forbrytersk… Xem thêm مجرم, مجرمانہ, نامناسب… Xem thêm карний, кримінальний, злочинний… Xem thêm నేరస్తుడు, అపరాధం/నేరపూరిత, నేరానికి సంబంధించినది.… Xem thêm অপরাধী, অপরাধের সাথে সম্পর্কিত, খুব খারাপ বা অনৈতিক… Xem thêm trestní, trestný, trestuhodný… Xem thêm pidana, tindak pidana, salah… Xem thêm เกี่ยวกับอาชญากรรม, ที่ผิดกฎหมาย, ซึ่งทำผิด… Xem thêm przestępczy, kryminalny, karygodny… Xem thêm 범죄자, 범죄의, 죄악의… Xem thêm criminale, delinquente, criminoso… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
crime scene crime syndicate crime wave crime-ridden criminal criminal court criminal damage criminal injury criminal justice system {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của criminal
- criminal court
- criminal law
- non-criminal
- supercriminal
- war criminal
- criminal damage
- criminal injury
Từ của Ngày
chestnut
UK /ˈtʃes.nʌt/ US /ˈtʃes.nʌt/reddish-brown in colour
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh NounAdjective
- Tiếng Mỹ
- Adjective
- criminal
- Adverb
- criminally
- Adjective
- Kinh doanh NounAdjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add criminal to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm criminal vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Tội Nghiệp Trong Tiếng Anh
-
Tội Nghiệp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Tội Nghiệp Bằng Tiếng Anh
-
Tội Nghiệp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tội Nghiệp | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tội Nghiệp' Trong Từ điển Lạc Việt
-
TỘI NGHIỆP ĐÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỘI NGHIỆP TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tôi Cảm Thấy Tội Nghiệp Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Online{2022] Tội Nghiệp Nghĩa Tiếng Anh Là Gì {Gratuit}
-
Tội Nghiệp Bạn Quá! Dịch Sang Tiếng Anh
-
Eng Breaking - Tội Nghiệp Bạn/tôi/anh ấy/cô ấy –Poor... | Facebook
-
Ý Nghĩa Của Your Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cậu Bé Tội Nghiệp: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran