CROW | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- bird of paradise
- blackbird
- blue tit
- bluebird
- bluejay
- finch
- flycatcher
- goldfinch
- greenfinch
- honeyeater
- magpie
- martin
- mockingbird
- mynah
- nighthawk
- rook
- skylark
- song thrush
- sparrow
- squab
Thành ngữ
as the crow flies crowverb [ I ] uk /krəʊ/ us /kroʊ/ crowed or UK also crewcrow verb [I] (CRY)
When a cock (= an adult male chicken) crows, it makes a very long and loud sharp cry: We were woken at dawn by a cock crowing repeatedly. When a baby crows, it makes sudden cries of happiness. Animal (non-human) sounds- barky
- bray
- buzzy
- caterwauling
- chatter
- cheep
- chirp
- clip-clop
- cock-a-doodle-doo
- cockcrow
- coo
- honk
- meow
- moo
- purr
- roar
- squeal
- tu-whit tu-whoo
- warble
- whinny
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Sounds made by humans with their mouthscrow verb [I] (TALK PROUDLY)
disapproving to talk in a proud and annoying way, often because you have succeeded and other people have failed: crow about He's always crowing about his latest triumph. We were careful not to crow too much. It can be tempting to crow over other people's failures. to boast about something- boastI don't mean to boast, but I got a promotion well ahead of schedule.
- bragShe likes to brag about how her son is a doctor.
- crowHe won't stop crowing about how much money he makes.
- trumpetHe's always trumpeting his latest triumph.
- show offShe likes to show off by wearing expensive shoes wherever she goes.
- bighead
- blow
- blow your own trumpet idiom
- blowhard
- boast
- boastful
- boastfulness
- brag
- braggadocio
- braggadocious
- braggart
- chest beating
- chest thumping
- crow about something
- flex
- humblebrag
- rodomontade
- swaggerer
- toot
- toot your own horn idiom
crow | Từ điển Anh Mỹ
crownoun [ C ] us /kroʊ/crow noun [C] (BIRD)
Add to word list Add to word list a large, black bird with a loud cry crowverb [ I ] us /kroʊ/ past tense and past participle crowedcrow verb [I] (CRY)
(of a male chicken) to make a loud cry: A rooster crowed repeatedly. Someone who crows expresses a lot of happiness or pride: “I told you so,” my little brother crowed. (Định nghĩa của crow từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của crow là gì?Bản dịch của crow
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 烏鴉, 叫, (公雞)啼叫,打鳴… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 乌鸦, 叫, (公鸡)啼叫,打鸣… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cuervo, cuervo [masculine], Cacareo… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha corvo, corvo [masculine], cantar… Xem thêm trong tiếng Việt con quạ, tiếng gáy, gáy… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý カラス, 鳴(な)く… Xem thêm karga, böbürlenmek, kabarmak… Xem thêm corbeau [masculine], chanter, corneille… Xem thêm corb… Xem thêm kraai, gekraai, kraaien… Xem thêm vrána, kokrhání, kokrhat… Xem thêm krage, gal, gale… Xem thêm burung gagak, kokok ayam, berkokok… Xem thêm อีกา, เสียงไก่ขัน, (ไก่) ขัน… Xem thêm wrona, piać, pianie… Xem thêm kråka, galande, gala… Xem thêm gagak, kokok, kokokan ayam… Xem thêm die Krähe, das Krähen, krähen… Xem thêm kråke [masculine-feminine], gale, kråke… Xem thêm 까마귀… Xem thêm ворона, спів півня, співати кукуріку… Xem thêm corvo, canto del gallo, cantare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
croup croupier croustade crouton crow crow about something crow's feet crow's nest Crow-Fukase syndrome {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của crow
- Jim Crow
- crow's feet
- carrion crow
- crow's nest
- crow about something
- Crow-Fukase syndrome
- Crow-Fukase syndrome, at POEMS syndrome
- eat crow, at eat humble pie idiom
- as the crow flies idiom
Từ của Ngày
click with someone
to like and understand someone, especially the first time you meet, or to work well together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Verb
- crow (CRY)
- crow (TALK PROUDLY)
- Verb
- Tiếng Mỹ
- Noun
- crow (BIRD)
- Verb
- crow (CRY)
- Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add crow to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm crow vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dơi Quạ Tiếng Anh Là Gì
-
Chi Dơi Quạ – Wikipedia Tiếng Việt
-
DƠI QUẠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dơi Quạ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"dơi Quạ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dơi Quạ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ điển Việt Anh "dơi Quạ" - Là Gì?
-
Dơi Quạ Bismarck – Wikipedia Tiếng Việt
-
Quạ Là Gì - Nghĩa Của Từ Quạ Trong Tiếng Anh - Từ Điển
-
"Quạ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Loài Dơi Quạ Di Chuyển Phức Tạp - VnExpress
-
Con Quạ (TIẾNG VIỆT) - The Raven (TIẾNG ANH)
-
Một Số Khác Biệt Trong Sử Dụng Giới Từ Chỉ Vị Trí Trong Tiếng Việt Và ...
-
Ngày Cá Tháng Tư Tiếng Anh Là Gì? Những Câu Nói Dối ... - MediaMart
-
ĐÓI QUÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex