Crumple Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ crumple tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm crumple tiếng Anh crumple (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ crumple

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

crumple tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ crumple trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ crumple tiếng Anh nghĩa là gì.

crumple /'krʌmpl/* ngoại động từ- vò nhàu, vò nát (quần áo...)- (nghĩa bóng) (+ up) bóp, nắm, nhàu; đánh bại (kẻ thù)* nội động từ- bị nhàu, nát=cloth crumples more easily than silk+ vải bị nhàu hơn lụa- (nghĩa bóng) (+ up) gãy gục, sụp đổ, ngã gục

Thuật ngữ liên quan tới crumple

  • platonise tiếng Anh là gì?
  • estranges tiếng Anh là gì?
  • ralline tiếng Anh là gì?
  • almsman tiếng Anh là gì?
  • conjoining tiếng Anh là gì?
  • satirically tiếng Anh là gì?
  • vice-president tiếng Anh là gì?
  • archiving tiếng Anh là gì?
  • slum-clearance tiếng Anh là gì?
  • arroyos tiếng Anh là gì?
  • Diversification tiếng Anh là gì?
  • accumulate tiếng Anh là gì?
  • figuranti tiếng Anh là gì?
  • norseman tiếng Anh là gì?
  • backstairs tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của crumple trong tiếng Anh

crumple có nghĩa là: crumple /'krʌmpl/* ngoại động từ- vò nhàu, vò nát (quần áo...)- (nghĩa bóng) (+ up) bóp, nắm, nhàu; đánh bại (kẻ thù)* nội động từ- bị nhàu, nát=cloth crumples more easily than silk+ vải bị nhàu hơn lụa- (nghĩa bóng) (+ up) gãy gục, sụp đổ, ngã gục

Đây là cách dùng crumple tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ crumple tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

crumple /'krʌmpl/* ngoại động từ- vò nhàu tiếng Anh là gì? vò nát (quần áo...)- (nghĩa bóng) (+ up) bóp tiếng Anh là gì? nắm tiếng Anh là gì? nhàu tiếng Anh là gì? đánh bại (kẻ thù)* nội động từ- bị nhàu tiếng Anh là gì? nát=cloth crumples more easily than silk+ vải bị nhàu hơn lụa- (nghĩa bóng) (+ up) gãy gục tiếng Anh là gì? sụp đổ tiếng Anh là gì? ngã gục

Từ khóa » Kẻ Bóp Tiếng Anh Là Gì