Cu Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cu" thành Tiếng Anh
Thêm ví dụ Thêm
penis, cue, dick là các bản dịch hàng đầu của "cu" thành Tiếng Anh.
cu noun interjection ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm cuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
penis
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
cue
nounname of the letter Q, q
en.wiktionary2016 -
dick
noun GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cock
- dove
- prick
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cu"
Bản dịch "cu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cu Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "cu" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Ý Nghĩa Của Cu Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
CU | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cũ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cụ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Củ Bằng Tiếng Anh
-
"cụ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cụ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh - Vtudien
-
Cu - Wiktionary Tiếng Việt
-
CON CU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đồng – Wikipedia Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản : Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cốt Lõi
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...