CỦ DỀN HOẶC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CỦ DỀN HOẶC " in English? củ dền
Examples of using Củ dền hoặc in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounscủ dềnrau dền
Bạn có thể tiêu thụ một cốc nước ép củ dền vào buổi sáng hoặc bạn cũng có thể thêm lát củ dền trong salad của bạn cho bữa trưa.
Một nghiên cứu khác năm 2012 được công bố trên Nutrition Journal có sự tham gia của 15 người đàn ông và15 phụ nữ đã nhận được 500 gram củ dền và nước ép táo hoặc nước ép giả dược.Word-for-word translation
củnountubersbulbsrootcủadjectiveoldtuberousdềnnounamaranthhoặcadverbeitheralternativelymaybehoặcof , orin , orTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Củ Dền đỏ English
-
Củ Dền – Wikipedia Tiếng Việt
-
Củ Dền Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Củ Dền Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
CỦ DỀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Củ Dền Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ, Củ Dền In English
-
Củ Dền Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Củ Dền In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Củ Dền đỏ English How To Say - Vietnamese Translation
-
Top 8 Củ Dền Tiếng Anh Là Gì - Học Wiki
-
Củ Dền Tiếng Anh Là Gì
-
DỀN In English Translation - Tr-ex