CỦ DỀN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CỦ DỀN " in English? SNouncủ dền
Examples of using Củ dền in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounscủ dềnrau dền
Củ dền là một thực phẩm mạnh mẽ khác để làm sạch và hỗ trợ chức năng gan.
Các nhà nghiên cứu cũng nhận thấy rằng, chỉ cần khoảng 500gr củ dền mỗi ngày sẽ làm giảm huyết áp của một người trong khoảng 6 giờ.See also
nước ép củ dềnbeetroot juicebeet juiceWord-for-word translation
củnountubersbulbsrootcủadjectiveoldtuberousdềnnounamaranth SSynonyms for Củ dền
củ cải đườngTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Củ Dền đỏ In English
-
Củ Dền – Wikipedia Tiếng Việt
-
CỦ DỀN - Translation In English
-
Củ Dền In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Củ Dền Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
CỦ DỀN HOẶC In English Translation - Tr-ex
-
Củ Dền Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ, Củ Dền In English
-
Củ Dền đỏ English How To Say - Vietnamese Translation
-
Top 8 Củ Dền Tiếng Anh Là Gì - Học Wiki
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ Quả Thông Dụng Và đầy đủ Nhất
-
Củ Dền Tiếng Anh Là Gì
-
Củ Dền Tiếng Anh Là Gì - SGV