Cu Gấm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
- Từ điển
- Việt Trung
- cu gấm
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cu gấm tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cu gấm trong tiếng Trung và cách phát âm cu gấm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cu gấm tiếng Trung nghĩa là gì.
cu gấm (phát âm có thể chưa chuẩn)
动物斑鸠 《鸟, 身体灰褐色, 颈后有白色或黄褐色斑点, 嘴短, 脚淡红色。常成群在田野里吃谷粒, 对农作物有害。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 动物斑鸠 《鸟, 身体灰褐色, 颈后有白色或黄褐色斑点, 嘴短, 脚淡红色。常成群在田野里吃谷粒, 对农作物有害。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ cu gấm hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- vai diễn trái giới tính nam đóng vai nữ nữ đóng vai nam tiếng Trung là gì?
- não sau tiếng Trung là gì?
- thần nữ tiếng Trung là gì?
- tham lam theo đuổi tiếng Trung là gì?
- người nhỏ nhen tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cu gấm trong tiếng Trung
动物斑鸠 《鸟, 身体灰褐色, 颈后有白色或黄褐色斑点, 嘴短, 脚淡红色。常成群在田野里吃谷粒, 对农作物有害。》
Đây là cách dùng cu gấm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cu gấm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 动物斑鸠 《鸟, 身体灰褐色, 颈后有白色或黄褐色斑点, 嘴短, 脚淡红色。常成群在田野里吃谷粒, 对农作物有害。》Từ điển Việt Trung
- gây tiếng Trung là gì?
- hột nhỏ tiếng Trung là gì?
- mảnh đất hoặc mảnh ruộng tiếng Trung là gì?
- quán từ tiếng Trung là gì?
- ghế vuông ghế đẩu tiếng Trung là gì?
- cao su non tiếng Trung là gì?
- tặng ngôn tiếng Trung là gì?
- quả nhân tiếng Trung là gì?
- thu nhập ròng net income ni tiếng Trung là gì?
- làm thân tiếng Trung là gì?
- ngày sinh Khổng Tử tiếng Trung là gì?
- Sênh Thượng Đảng tiếng Trung là gì?
- thơm ngát tiếng Trung là gì?
- nhân vật phản diện tiếng Trung là gì?
- bảng kê khai hàng hóa manifest tiếng Trung là gì?
- khoá sol tiếng Trung là gì?
- hạt hướng dương tiếng Trung là gì?
- mồ tiếng Trung là gì?
- quá tán dương tiếng Trung là gì?
- bác cổ tiếng Trung là gì?
- truyền cảm tiếng Trung là gì?
- cung phụng tiếng Trung là gì?
- hàn thử tiếng Trung là gì?
- cày vỡ tiếng Trung là gì?
- hộp đựng xà phòng tiếng Trung là gì?
- xó xỉnh tiếng Trung là gì?
- nghĩa địa công cộng tiếng Trung là gì?
- tá dược tiếng Trung là gì?
- Hữu Nhung tiếng Trung là gì?
- đề mở tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cu Gấm
-
Từ Cu Gấm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Cu Gấm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'cu Gấm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Cu Gấm - Từ điển Việt
-
"cu Gấm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cu Gấm Trong Tiếng Trung. Từ điển Việt ...
-
'cu Gấm': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Cù Gấm | Facebook
-
CU GấM | Facebook
-
Rèm Cửa Vải Gấm VT022 - Tặng Dịch Vụ Hấp Sóng
-
Gấm Xà Cừ - Gấm Thượng Hải | Shopee Việt Nam
-
Vải Gấm Cú Mèo | Shopee Việt Nam
-
[HCM]DỤNG CỤ PHUN GAI GẤM