CỨ LÀ CHÍNH MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CỨ LÀ CHÍNH MÌNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cứ
justeverykeepgobaselà chính mình
be yourselfmyselfhimselfon your ownbeing yourself
{-}
Phong cách/chủ đề:
So just be yourself.Cứ là chính mình hết mức có thể!
Be yourself as much as possible!Bà ấy trả lời:" Cậu hãy cứ là chính mình..
She said:"You just be yourself..Cứ là chính mình nhưng đừng nhiều quá.
Just be yourself but not too much.Dẫu có thế nào, hãy cứ là chính mình.
No matter what, be yourself.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từmục đích chínhlý do chínhchính sách bảo mật chính hãng tính năng chínhchống chính phủ chính sách bảo hiểm dòng chínhcửa sổ chínhchính phủ cho biết HơnSử dụng với trạng từchính khác xác định chính xác diễn giả chínhngay chínhthay đổi chính xác tìm chính xác HơnSử dụng với động từdu lịch chínhchăm sóc chínhchính thức hóa sử dụng chínhchính trị hóa hiển thị chính xác tài chính đáng kể tấn công chính xác phân phối chínhtăng trưởng chínhHơnHãy cứ là chính mình nhé các bạn nữ.
Be your own heroes, girls.Chị ấy khuyên Vân" hãy cứ là chính mình.
He advised:“Be yourself..Cứ là chính mình là đủ Cool rồi nhé.
Being yourself is cool enough.Tuy nhiên, ông ấy vẫn cứ là chính mình.
Yet he has remained himself.Cứ là chính mình thôi, thật tự nhiên!
Be yourself, and it should come naturally!Để trở nên khác biệt cứ là chính mình.
Being different is just being myself.Hãy cứ là chính mình và tự hào về điều đó.
Just be yourself and be proud of that.Tuy nhiên, ông ấy vẫn cứ là chính mình.
But he has still been himself.Cứ là chính mình thôi, bạn là duy nhất!!
Be yourself! you are the only you!Hãy làm hết sức mình và hãy cứ là chính mình.
So do your best and just be yourself.Hãy cứ là chính mình khi bước vào cuộc phỏng vấn xin việc.
Just be yourself when you go to job interviews.Hãy mặc những gì bạn thích và cứ là chính mình.
Wear what you want and be yourself.Nghe này, cháu hãy cứ là chính mình nhé và mọi thứ sẽ ổn thôi.
Listen, you just be yourself and everything's gonna be okay.Hãy mặc những gì bạn thích và cứ là chính mình.
Dress how you want and be yourself.Hãy cứ là chính mình bởi vì chẳng có ai trên thế giới có thể trở nên tốt hơn bạn ngoài chính bản thân bạn.
Just be yourself, because there's no one in the world that can be a better you than you..Đúng hay sai, tôi sẽ vẫn cứ là chính mình.
Right or wrong I am going to remain myself.Vậy nên đừng qúa bận tâm tới những gì người khác nói về chúng ta, hãy cứ là chính mình.
Do not keep thinking about what others say about you, so just be yourself..Let your true self shining: hãy cứ là chính mình!
Let your true light shine- be yourself.Bạn cũng chẳng cần phải cố gắng tạo ấn tượng; cứ là chính mình thôi!
You don't have to impress anyone; just be yourself!Let your true self shining: hãy cứ là chính mình!
Just let your true beauty shine and be yourself!Nên, tôi nghĩ bạn cần tự hỏi- Tôi muốn mọi người là chính mình, bất kể thế nào, cứ là chính mình..
So, I think you have to ask yourself-- I want people to be themselves, whatever that is, just let it be.Để trở nên khác biệt cứ là chính mình.
Because being different is about being yourself.Hãy mặc những gì bạn thích và cứ là chính mình.
Wear whatever clothes you like and be yourself.Đừng quan tâm ánh mắt người khác, cứ là chính mình.
Don't care too much about others' eyes, be yourself.Chỉ là tôi chưa từng ở bên cô gái nào mà việc cứ là chính mình lại là một việc tốt cả.
I have just never been around a girl where being myself was actually a good thing.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 62538, Thời gian: 0.4074 ![]()
cứ quay lạicử tạ

Tiếng việt-Tiếng anh
cứ là chính mình English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cứ là chính mình trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cứtrạng từjustcứngười xác địnheveryanycứđộng từkeepgolàđộng từislàgiới từaschínhtính từmainmajorprimaryownchínhdanh từkeymìnhđại từihisyourwemyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cứ Là Chính Mình Tiếng Anh
-
Hãy Là Chính Mình Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
HÃY LÀ CHÍNH MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
10 Châm Ngôn Tiếng Anh Khơi Dậy Niềm Tin ở Bản Thân!
-
Hãy Là Chính Mình Tiếng Anh Là Gì
-
Là Chính Mình Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
20 Mẫu Câu Thường Gặp Với "To Be" - AROMA Tiếng Anh Cho Người ...
-
Là Chính Mình Tiếng Anh Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
[Top Bình Chọn] - Hãy Là Chính Mình Tiếng Anh - Hoàng Gia Plus
-
NTO - Sống Phải Là Chính Mình - Báo Ninh Thuận
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Và đáng Suy Ngẫm Về Cuộc Sống - Yola
-
Top 15 Hãy Là Chính Mình Dịch Sang Tiếng Anh
-
Top 15 Hãy Luôn Là Chính Mình Tiếng Anh
-
Cách để Là Chính Mình (kèm Ảnh) - WikiHow