Check 'củ riềng' translations into English. Look through examples of củ riềng translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.
Xem chi tiết »
ENVIEnglish Vietnamese translations for củ riềng. Search term củ riềng has one result ... củ riềng(n)[any of several plants of the ginger family](n) ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "củ riềng" into English. Human translations with examples: goji, tuber, musta, turnip, radish, tubers, cassava, galanga, alpinia, ...
Xem chi tiết »
22 thg 8, 2021 · Tên tiếng anh: Galangal, Laos Root, Kah hoặc Galanga.Tên tiếng việt: Riềng, Sơn khương tử, hồng đậu khấu, sơn nại.Tên khoa học: Alpinia ...
Xem chi tiết »
21 thg 12, 2016 · Củ riềng có tên tiếng anh là Lesser Galangal và tên khoa học là Alpinia officinarum Hance, tên đồng nghĩa nữa chính là A. graminifolia; Languas ...
Xem chi tiết »
5 thg 4, 2022 · Củ riềng là củ gì, Củ riềng tiếng anh là gì ? luôn là câu hỏi mà ... gì củ riềng english củ riềng già củ riềng các gia vị vị dung dịch củ ...
Xem chi tiết »
14 thg 6, 2021 · Củ riềng giỏi còn với phần đa tên thường gọi không giống là riềng dung dịch, Lương khương thơm (vị thuốc). Cao Lương Kmùi hương. Củ riềng có tên ...
Xem chi tiết »
7 thg 7, 2021 · Củ riềng có tên giờ anh là Lesser Galangal cùng thương hiệu công nghệ là Alpinia officinarum Hance, thương hiệu đồng nghĩa tương quan nữa bao ...
Xem chi tiết »
Englishgalangal. noun galangal. Củ riềng là thân rễ của cây riềng, hình trụ phân nhánh, vỏ đỏ nâu, ruột vàng sáng,.... Ví dụ song ngữ. 1. Để chế biến ít củ ...
Xem chi tiết »
10 thg 5, 2022 · Củ riềng là củ gì, Củ riềng tiếng anh là gì ? luôn là câu hỏi mà những ai bất chợt nghe thấy cum từ “củ riềng” này được nhắc tới, ...
Xem chi tiết »
Riềng hay riềng thuốc, lương khương, củ riềng (danh pháp hai phần: Alpinia officinarum) là cây thân thảo thuộc họ Gừng.
Xem chi tiết »
6 thg 7, 2021 · Củ riềng là củ gì, Củ riềng tiếng anh là gì ? luôn là câu hỏi mà ... khai gì củ riềng english củ riềng già củ riềng gia vị vị thuốc củ riềng ...
Xem chi tiết »
Alternative formsEdit · galingale, galanga. EtymologyEdit. From Middle English galyngale, from Old French galingal, from Arabic خَلَنْجَان (ḵalanjān), ...
Xem chi tiết »
24 thg 9, 2021 · Đôi nét về củ riềng: Riềng hay riềng thuốc, lương khương (danh pháp hai phần: Alpinia officinarum) là cây thân thảo thuộc họ Gừng.Cây có thể cao ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Củ Riềng In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề củ riềng in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu