Củ Riềng In French - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese French Vietnamese French Translation of "củ riềng" into French
galangue is the translation of "củ riềng" into French.
củ riềng + Add translation Add củ riềngVietnamese-French dictionary
-
galangue
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "củ riềng" into French
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "củ riềng" into French in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Củ Riềng Tiếng Pháp
-
Galangal Là Gì? Những Bài Thuốc Trị Bệnh Bằng Galangal (củ Riềng)
-
Phép Tịnh Tiến Củ Riềng Thành Tiếng Pháp | Glosbe
-
Riềng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chi Riềng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Củ Riềng - Tác Dụng Chữa Bệnh Hay Và Những Bài Thuốc Hay
-
Riềng | BvNTP - Bệnh Viện Nguyễn Tri Phương
-
Cây Riềng: Vị Thuốc Chữa Bệnh Hiệu Quả - Vinmec
-
Dong Riềng Đỏ: Loài Cây Quen Thuộc Hỗ Trợ Trị Bệnh Mạch Vành
-
Củ Riềng Tiếng Anh Là Gì
-
9 Lợi ích Của Củ Riềng Có Thể Bạn Chưa Biết - Báo Lao động
-
Thủ Tục Xuất Khẩu Củ Riềng Tươi - Dịch Vụ Vận Chuyển Quốc Tế
-
Thịt Chó, Lá Mơ, Củ Sả, Củ Riềng,... - BBC News Tiếng Việt | Facebook