CỦA CÁI NÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CỦA CÁI NÔI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch của cái nôi
of the cradle
của cái nôicủa cradle
{-}
Phong cách/chủ đề:
DOFs of Cradle Head.Biết những lỗi gây ra cái chết của cái nôi.
Know the errors that cause the death of cradle.Chân nhỏ của cái nôi 38 Điều chỉnh chân của cái nôi.
Small leg of cradle 38 Adjust the leg of cradle.Jason gỡ tay thằng Max ra khỏi tấm màn treo ở trên đầu của cái nôi.
Jason removed Max's hands from around a curtain hanging from the top of a cradle.Cấu trúc của cái nôi là phải chăng hơn, cũng như diện mạo mới.
The structure of the cradle is more RESONABLE, as well as new appearance. Mọi người cũng dịch cáinôicủanhânloại
cáinôicủanềnvănminhphươngtây
Biện pháp phòngngừa để sử dụng an toàn của cái nôi xây dựng nhôm xây dựng giỏ treo điện.
Precautions for safe use of aluminium construction cradle building electric hanging basket.Bức tranh ghép lâu đời nhất từ Uruk ở Iraq là 5000 năm tuổi vàlà một phần của cái nôi của nền văn minh[ 1][ 2].
The oldest mosaics from Uruk in Iraq are 5000 years old andpart of the cradle of civilisation[1][2].Những người khác bao gồm tàn tích Vương quốc Mapungubwe được tìm thấy ở khu vực phía bắc Limpopo, các tuyến đường rượu vang của Western Cape vàcác hang động hóa thạch ở Gauteng tạo thành một phần của Cái nôi của loài người.
Others include the Kingdom of Mapungubwe ruins found in the northern region of Limpopo, the wine routes of the Western Cape andthe fossil-bearing caves in Gauteng that form a part of the Cradle of Humankind.Cha xin chào cáchướng đạo sinh với ngọn đuốc của cái nôi của Hang đá Bê- lem;
I greet the scouts with the torch of the cradle of the Nativity at Bethlehem;Ngài bày tỏ“ tình đoàn kết” của ngài với những người tham gia hội nghị Diễn đàn Cuộc sống của Rome, ca ngợi họ vì họ“ cam kết bảo vệ và thúc đẩy nhân phẩm bất khả xâm phạm của con người vô tội và không được bảo vệ sự sống,và sự toàn vẹn của cái nôi hôn nhân và gia đình.”.
He expressed his“solidarity” with the Rome Life Forum conference participants, praising them for their“commitment to safeguard and promote the inviolable dignity of innocent and defenseless human life,and the integrity of its cradle in marriage and the family.”.Cố vấn của ông Trump cho hay:“ Bộ ba chuyên chế này, tam giác khủng bố trải dài từ Havana tới Caracas tới Managua này là nguyên nhân gây ra đau khổ lớn lao cho con người, là động cơ của sự bất ổn định khu vực rộng lớn,và là nguồn gốc của cái nôi bẩn thỉu của chủ nghĩa cộng sản tại Tây bán cầu”.
The national security advisor stated that“this Troika of Tyranny, this triangle of terror stretching from Havana to Caracas to Managua, is the cause of immense human suffering, the impetus of enormous regional instability,and the genesis of a sordid cradle of communism in the Western Hemisphere.”.Cái Nôi của Expressionism.
The kitsch of expressionism.Cái nôi của nhân loại Nam Phi.
THE CRADLE OF HUMANKIND South Africa.Cái nôi của văn minh, cái nồi hầm văn hóa.
The cradle of civilisation, a cultural stockpot.Một cái nôi của nền văn hóa.
A cradle of culture.Châu Âu là cái nôi của F1.
Europe was the birthplace of F1.Jena là cái nôi của photonics hiện đại!
Jena is the cradle of modern photonics!Nó là cái nôi của thành phố này.
It is the shadow of this city.Sự bình tĩnh là cái nôi của sức mạnh.
Calmness is the cradle of power.Song là cái nôi của Thiếu Lâm Kông Fu.
Song is the cradle of Shaolin Kong Fu.Bác Boston là cái nôi của cách mạng Mỹ.
Boston is the cradle of the American revolution.Đây được coi là cái nôi của cây chè.
This is considered the cradle of tea.Trái Đất là cái nôi của loài người nhưng loài người sẽ không bám trên cái nôi ấy vĩnh viễn".
The earth is the cradle of humanity, but it will not stay in the cradle forever.".Trujillo được coi là“ cái nôi của tự do và cái nôi của nền tư pháp Peru”.
Trujillo is considered the“cradle of liberty and cradle of the judiciary in Peru.”.Trái Đất là cái nôi của loài người nhưng loài người sẽ không bám trên cái nôi ấy vĩnh viễn".
The Earth is the cradle of humanity, but mankind cannot stay in the cradle forever.”.Trái Đất là cái nôi của loài người nhưng loài người sẽ không bám trên cái nôi ấy vĩnh viễn".
The Earth is the cradle of mankind, but a man cannot stay in the cradle forever.".Chúng ta biết rằng châu Phi là cái nôi của nhân loại nhưng Châu Âu mới là cái nôi của khoa học kỹ thuật tiên tiến.
As we know, Africa was the cradle of all mankind, but Europe was the cradle of scientific technology.Dẫn tới cái nôi của Orellana.
Which lead to Orellana's cradle.Mỹ là cái nôi của công nghệ cao.
America is a home of high technology.Ra khỏi cái nôi của Chúa”.
Get out of God's land.”.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1284, Thời gian: 0.0206 ![]()
![]()
của cải của mìnhcủa cải mình

Tiếng việt-Tiếng anh
của cái nôi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Của cái nôi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
cái nôi của nhân loạithe cradle of humanitycái nôi của nền văn minh phương tâycradle of western civilizationTừng chữ dịch
củagiới từbycủatính từowncủasof theto that ofcáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsnôidanh từcradlecribbassinetcothomeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Nôi Dịch Ra Tiếng Anh
-
Cái Nôi In English - Glosbe Dictionary
-
Cái Nôi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÁI NÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Nôi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cái Nôi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CÁI NÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Nôi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
CÁI NÔI - Translation In English
-
Cái Nôi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ điển Việt Anh - Từ Cái Nôi Dịch Là Gì
-
Em Bé Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Em Bé
-
Vì Sao Chọn Du Học Anh