CỬA HÀNG NƯỚC HOA In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CỬA HÀNG NƯỚC HOA " in English? cửa hàng nước hoa
Examples of using Cửa hàng nước hoa in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with adjectiveshoa kỳ hơn hoa vàng phấn hoa ong Usage with verbsđến hoa kỳ nở hoasang hoa kỳ hoa kỳ muốn hoa kỳ nói hoa kỳ tiếp tục hoa kỳ bắt đầu hoa nở hoa kỳ bị gửi hoaMoreUsage with nounshoa kỳ hoa hồng nước hoatrung hoabông hoapháo hoahoa hậu hoa quả hoa anh đào phấn hoaMore
Parna đi kèm với một thiết kế kiểu dáng đẹp và rất đơn giản mà sẽ hoàn toàn phù hợp cho mỹ phẩm,fashion, và các cửa hàng nước hoa….
Được thành lập vào năm 1828 khi ông Pierre-Francois Pascal Guerlain quyết định mở cửa hàng nước hoa đầu tiên tại số 42, Rue de Rivoli ở Paris.Word-for-word translation
cửanoundoorgatestoreshopwindowhàngdeterminereveryhàngnounrowordercargostorenướcnounwatercountrystatekingdomjuicehoanounhoahuahoaadjectivefloralchineseamericanTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Cửa Hàng Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Tên Các Loại Cửa Hàng Trong Tiếng Anh
-
22 Từ Vựng Về Cửa Hàng - Langmaster
-
Từ Vựng Chủ Đề: Tên Gọi Các Cửa Hàng Ăn Uống Tiếng Anh Là Gì
-
TỪ VỰNG VỀ CÁC CỬA HÀNG... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
TÊN GỌI CÁC DẠNG CỬA HÀNG... - Edumax - Tiếng Anh Cho Bạn
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Cửa Hàng (phần 1)
-
Unit 8: Từ Vựng Mô Tả Các Loại Của Hàng (types Of Shop)
-
"Cửa Hàng Tiện Lợi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CỬA HÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cửa Hàng Thời Trang Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"cửa Hàng điện Gia Dụng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
22 Từ Vựng Về Cửa Hàng Tiếng Anh Là Gì, Từ ...
-
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về địa điểm Phổ Biến - Thành Tây