CỦA MỘT THIÊN THẦN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CỦA MỘT THIÊN THẦN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch của một thiên thần
of an angel
{-}
Phong cách/chủ đề:
The name of an angel.Trên đôi cánh của một thiên thần.
On the Wings of an Angel.Và anh đứng trước mặt của một thiên thần.
You are in the presence of an angel.Giọng hát của một thiên thần!!!
The voice of an angel!!Và anh đứng trước mặt của một thiên thần.
And he stood before the face of an angel.Khuôn mặt của một thiên thần".
The face of an angel.".Cô cũng có tiếng nói của một thiên thần.
She also had the voice of an angel.Khuôn mặt của một thiên thần đang gọi tên em.
I heard the voice of an angel calling my name.Mẹ đã làm mẹ của một thiên thần.
I am a Mom of an angel.Nụ cười của một thiên thần.
The smile of an angel.Cô ta không chỉ dùng tên của một thiên thần.
She isn't just using one angel's name.Giấc ngủ của một thiên thần.
The sleep of an angel.Cô cũng có tiếng nói của một thiên thần.
Also you have the voice of an angel.Trong vòng tay của một thiên thần.
In the arms of an ange.Cô cũng có tiếng nói của một thiên thần.
But he also has the voice of an angel.Trong vòng tay của một thiên thần.
In the Arms of an Angel.Cô cũng có tiếng nói của một thiên thần.
She also has a voice of an angel.Đây là con của một thiên thần.
This is the child of an angel.Nhìn thấy một tầm nhìn của một thiên thần..
To see a vision of an Angel.Sự ra đời của một thiên thần giấy.
The birth of a paper angel.Nhìn thấy một tầm nhìn của một thiên thần..
Let me see a vision of angels.Nụ cười của một thiên thần.
A smile of an angel.Em là hiện diện của một thiên thần.
I was in the presence of an angel.Theresa có giọng hát của một thiên thần.
Teresa had the voice of an angel.Trong nhịp đập của một thiên thần…".
In the arms of an Angel…".Đây là giọng hát của một thiên thần!.
This is the voice of an angel!Nó có khuôn mặt của một thiên thần.”.
She has the face of an angel.".Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 27, Thời gian: 0.014 ![]()
của cải vật chấtcua tuyết

Tiếng việt-Tiếng anh
của một thiên thần English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Của một thiên thần trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
củagiới từbyfromcủatính từowncủasof themộtđại từonemộtngười xác địnhsomeanothermộttính từsinglemộtgiới từasthiêndanh từthiênthienthiêntính từnaturalcelestialheavenlythầndanh từgodspiritdivineTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nụ Cười Thiên Thần Dịch Sang Tiếng Anh
-
Nụ Cười Thiên Thần Dịch
-
Nụ Cười Thiên Thần Dịch
-
Nụ Cười Thiên Thần Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư
-
"Cô Nở Một Nụ Cười Thiên Thần." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nụ Cười«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Thiên Thần - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
HỌC TIẾNG ANH QUA BÀI HÁT I LAY MY LOVE ON YOU
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'angelic Smile' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Dịch Lời Bài Hát So In Love Sang Tiếng Việt - Tiếng Anh Cấp 2 - Lazi
-
"Thiên Thần" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nụ Cười Thiên Thần - Báo Nhân Dân
-
Những Câu Nói Nịnh Phụ Nữ Bằng Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Nụ Cười Thiên Thần - Báo Yên Bái
-
đường Tới Thiên đàng