Cực Quang Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
aurora, arctic lights, northern lights là các bản dịch hàng đầu của "cực quang" thành Tiếng Anh.
cực quang noun + Thêm bản dịch Thêm cực quangTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
aurora
nounĐám khói sẽ bị những cơn gió dữ dội tạo ra bởi cực quang thổi bay.
The smoke is blown by fierce winds which are generated by the aurora.
wiki -
arctic lights
World-Loanword-Database-WOLD -
northern lights
nounMột số dân tộc ở miền cực bắc xem các tia cực quang là điềm báo trước chiến tranh và dịch lệ.
Some peoples of the Far North view the northern lights as an omen of war and pestilence.
World Loanword Database (WOLD) -
aurora; polar lights
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cực quang " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cực quang + Thêm bản dịch Thêm Cực quangTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
aurora
nounnatural light display that occurs in the sky, primarily at high altitude (near the Arctic and Antarctic)
Đám khói sẽ bị những cơn gió dữ dội tạo ra bởi cực quang thổi bay.
The smoke is blown by fierce winds which are generated by the aurora.
wikidata
Bản dịch "cực quang" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cực Quang Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cực Quang Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
CỰC QUANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cực Quang Tiếng Anh Là Gì - OLP Tiếng Anh
-
Cực Quang Tiếng Anh Là Gì
-
Cực Quang Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cực Quang Tiếng Anh Là Gì
-
Cực Quang Tiếng Anh Là Gì
-
Bắc Cực Quang Tiếng Anh Là Gì ? Cực Quang In English
-
Cực Quang Tiếng Anh Là Gì
-
BẮC CỰC QUANG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cực Quang Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Cực Quang – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "cực Quang" - Là Gì?
-
"cực Quang" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore