Cucumber | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
cucumber
noun /ˈkjuːkambə/ Add to word list Add to word list ● a type of creeping plant with long green edible fruit, often used in salads etc quả dưa chuột Finely slice the cucumber.(Bản dịch của cucumber từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của cucumber
cucumber This resulted in significantly lower mortality of whitefly following exposure to entomopathogenic nematodes on poinsettia than on the other plants tested (including cucumber and chrysanthemum). Từ Cambridge English Corpus In cucumber production, pest problems appeared mainly on plants that were close to the entrance, thus signifying the need for effective sanitary measures. Từ Cambridge English Corpus What researchers have now found is that it may be possible to adapt the sea cucumber's body changes to structural materials. Từ Cambridge English Corpus Within the mixed cages more whiteflies moved to new leaves on cucumber and bean compared to tomato plants. Từ Cambridge English Corpus However, the rate at which seeds achieved this varied among and within cucumber fruits. Từ Cambridge English Corpus For them it's mainly a count noun, in which the singular denotes a pickled cucumber, and the plural, multiples of them. Từ Cambridge English Corpus Tomato was the most pilose followed by cucumber then eggplant. Từ Cambridge English Corpus This study analysed the joint effects of seed maturity and position on the performance of cucumber seeds. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của cucumber
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 黃瓜… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 黄瓜… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pepino, pepino [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pepino, pepino [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý गडद हिरव्या त्वचेसह एक लांब, पातळ, फिकट हिरवी भाजी… Xem thêm キュウリ… Xem thêm salatalık, hıyar… Xem thêm concombre [masculine], concombre… Xem thêm cogombre… Xem thêm komkommer… Xem thêm அடர் பச்சை தோலுடன் கூடிய நீண்ட, மெல்லிய, வெளிர் பச்சை காய்கறி… Xem thêm खीरा, ककड़ी… Xem thêm કાકડી… Xem thêm agurk… Xem thêm gurka… Xem thêm timun… Xem thêm die Gurke… Xem thêm agurk [masculine], agurk… Xem thêm کھیرا, ککڑی… Xem thêm огірок… Xem thêm దోసకాయ… Xem thêm শশা… Xem thêm okurka… Xem thêm mentimun… Xem thêm แตงกวา… Xem thêm ogórek… Xem thêm 오이… Xem thêm cetriolo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của cucumber là gì? Xem định nghĩa của cucumber trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
cubic cubic centimetre cubicle cuckoo cucumber cud cuddle cuddly cudgel {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
sheepishly
UK /ˈʃiː.pɪʃ.li/ US /ˈʃiː.pɪʃ.li/in a way that is embarrassed because you have done something wrong or silly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add cucumber to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm cucumber vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dưa Chuột Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Dưa Chuột Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"Dưa Chuột" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Dưa Chuột Tiếng Anh Là Gì? Dưa Leo Tiếng Anh Là Gì?
-
DƯA CHUỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Dưa Leo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
QUẢ DƯA LEO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trái Dưa Leo Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ : Cucumbers | Vietnamese Translation
-
Quả Dưa Chuột Tiếng Anh Là Gì
-
Quả Dưa Leo Tiếng Anh Là Gì, Dưa Leo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Dưa Leo Tiếng Anh Là Gì?