CÙI DỪA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CÙI DỪA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từcùi dừa
Ví dụ về việc sử dụng Cùi dừa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từdầu dừaSử dụng với động từuống nước dừaSử dụng với danh từnước dừasữa dừacây dừavỏ dừanước cốt dừaquả dừabột dừaxơ dừatinh dầu dừadừa hữu cơ Hơn
Làm nó ở nhà: Lấy cùi dừa, rắc cùi dừa, và chiết dầu từ nó.
Khi dừa trưởng thành, bạn vẫn có thể tìm thấy một chút nước dừa bên trong quả, trong khi đó phần còn lại biến thành màu trắng vàcứng được gọi là cùi dừa( 1).Từng chữ dịch
cùidanh từpulpleperelbowsdừadanh từcoconutpalmcocococonutsTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cùi Dừa Tiếng Anh Là Gì
-
Coconut - VnExpress
-
Cùi Dừa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"cùi Dừa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cùi Dừa Tiếng Anh Là Gì
-
Cùi Dừa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 12 Cùi Dừa Tiếng Anh Là Gì
-
'cơm Dừa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
CÙI DỪA KHÔ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cách Gọi Tên Các Loại Quả Trong Tiếng Anh
-
"Quả Dừa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Top 10 Nước Dừa Tiếng Anh Là Gì