CŨI EM BÉ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CŨI EM BÉ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cũi em bébaby cotcũi trẻ emnôi em bégường em bécũi em bé

Ví dụ về việc sử dụng Cũi em bé trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Làm mới cũi em bé.(k) Making new child bubble.Cũi em bé( khi có yêu cầu).Baby Cot if requested.Quán ăn Tây Ban Nha có cũi em bé à?That Spanish place with baby's crib?Giường phụ và cũi em bé( xin kiểm tra với nhân viên).Sofa bed or baby cot(check with Reception).Bước tiếp theo là nên mua sắm một cái cũi em bé.The next step that we took was to buy some baby lotion.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từphòng em bébé gets Sử dụng với động từcòn bégiúp bécô bé nói em bé chào đời cậu bé nói em bé sinh ra em bé khóc em bé bị cậu bé sống em bé phát triển HơnSử dụng với danh từem bécậu bécô bébé gái con bébé trai thằng béhoàng tử bébé con bé hazel HơnNôi, cũi em bé chính là nơi an toàn nhất cho em bé.A crib is the safest place for your baby.Cũi em bé sẽ được miễn phí( tùy tình trạng trống).Baby cots can be provided free of charge(subject to availability).Trong khi mua giường cũi em bé và nệm, bạn nên chắc chắn rằng vật liệu tổng hợp hoặc sợi đã không được sử dụng.While buying a baby crib and mattress, you should make sure synthetic materials or fibers have not been used.Cũi em bé không chỉ chắc chắn bé của bạn có một đêm ngon giấc, nhưng cũng giữ anh bảo vệ.Baby cribs not only make sure your baby has a good night's sleep, but also keep him protected.Chỉ cần một giường cũi em bé có thể được treo sconces, ánh sáng ban đêm hoặc một chiếc đèn trên một gốc linh hoạt để dễ dàng điều khiển hướng của ánh sáng.Just a baby crib can be hung sconces, night light or a lamp on a flexible stem to easily control the direction of light.Đừng bỏ chai vào cũi với em bé của bạn.Don't leave a bottle in the crib with your baby.Đừng bỏ chai vào cũi với em bé của bạn.Don't put bottles in the crib with your baby.Làm ra sao để tôi chọn một chiếc cũi cho em bé của tôi?How Do I Choose a Bottle for My Baby?Không có em bé nào trong cũi.That there's not a baby in that crib.Bạn có thêm một em bé mới cần cũi.You have a new baby who needs the cot.Xem video để tìm hiểulàm thế nào để di chuyển em bé vào cũi thành công.Watch a video to learn how to move baby to crib successfully.Xin thông báo trước rằng việc chúng ta cần bóp cổ em bé trong cũi dường như quá sớm”.To announce in advance that we have to strangle this baby in the crib is wildly premature.".Các câu hỏi bạn nên tự hỏi để xác định khi nào nên chuyển em bé vào cũi bao gồm.Questions you should ask yourself to determine when to move baby to crib include.Tuy nhiên,xin thông báo trước rằng việc chúng ta cần bóp cổ em bé trong cũi dường như quá sớm”.But to announce in advance that we have to strangle this baby in the crib, I think is wildly premature.”.Estivill ủng hộ rằng cha mẹ đặt em bé vào cũi và đi đều đặn Bên con khi tôi khóc dạy con ngủ một mình.Estivill advocates that parents put the baby in their crib and go at regular intervals to side of the child when I cry to teach him to sleep alone.Nó đã được gọi làcái chết cũi vì nó xảy ra trong khi em bé đang ngủ trong cũi.It has been called crib death because it occurs while baby is sleeping in the crib.Trong vài đêm đầu tiên trong cũi mới, hãy thử đặt một chiếctã có mùi của bạn vào đó vào cũi với em bé.For the first few nights in the new crib,try putting a diaper with your smell on it into the crib with the baby.Nếu bạn đang chuyển con bạn lên giường để giải phóng cũi cho em bé mới sinh, hãy cố gắng di chuyển con bạn vài tháng trước khi em bé chào đời hoặc khi em bé được vài tháng tuổi.If you're moving your child into a bed to free the cot for a new baby, try to move your child either a few months before the baby is born or when the baby is a couple of months old.Chúng tôi chuyên trong các sản phẩm em bé và trẻ em như xe đẩy em bé, ghế baby xe, cũi, xe tập đi em bé, ghế cao, xe ba bánh bé và xe đạp cho trẻ em..We specialize in baby and children's products such as baby strollers, baby car seats, cribs, baby walkers, high chairs, baby tricycles and children's bicycles.Cũi cho em bé Thông tin chung.Preparing for your baby General information.Khách sạn khôngcó cung cấp Cũi/ Nôi em bé.The hotel does not provide baby cots.Làm ra sao để tôi chọn một chiếc cũi cho em bé của tôi?How shall I choose a pet for my child?Việc chọn cũi hoàn hảo cho em bé có thể là một nhiệm vụ khó khăn.Choosing the perfect name for your baby can be a difficult task.Một cái nôi cũi là một món đồ em bé mà bạn chắc chắn phải mua.A crib is 1 baby item you certainly want to purchase new.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0205

Từng chữ dịch

cũidanh từcribkennelcotcagecrateemđại từiyoumemyyourdanh từbabychildđại từherhimtrạng từlittle củicúi chào

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cũi em bé English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cũi Em Bé Tiếng Anh