Cúi Xuống Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cúi xuống" thành Tiếng Anh
bend, downcast, drooping là các bản dịch hàng đầu của "cúi xuống" thành Tiếng Anh.
cúi xuống + Thêm bản dịch Thêm cúi xuốngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bend
verbCác anh em có thể làm nhiều công việc nhấc lên, vặn người, và cúi xuống!
You may do a lot of lifting, twisting, and bending!
GlosbeMT_RnD -
downcast
adjective GlosbeMT_RnD -
drooping
adjective noun verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
crouch
verb nounMột cậu bé cúi xuống đây, và giọng nói của nó sẽ được tăng lên trong cấu trúc.
The little man would crouch in there and his voice would reverberate inside the body.
glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cúi xuống " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cúi xuống" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cúi Xuống Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
CÚI XUỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÚI XUỐNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cúi Xuống Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
CÚI XUỐNG - Translation In English
-
Cúi Xuống: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Top 13 Cúi Xuống Tiếng Anh
-
'cúi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Trung "cúi Xuống" - Là Gì?
-
Cúi đầu Xuống Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cách Cúi Chào Của Người Nhật Bản | Du Học Nhật Bản [GoToJapan]
-
Hang - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cúi Xuống - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
"Anh Hơi Cúi Xuống." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore