Cung Cấp Nước Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cung cấp nước" thành Tiếng Anh
water là bản dịch của "cung cấp nước" thành Tiếng Anh.
cung cấp nước + Thêm bản dịch Thêm cung cấp nướcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
water
verb nounVới tất cả súng trường, tôi sẽ cung cấp nước đủ cho người của ông.
Turn over all your rifles and I'll give you water enough for all your men.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cung cấp nước " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cung cấp nước" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hệ Thống Cung Cấp Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Cấp Thoát Nước Tiếng Anh Là Gì ? Tiếng Anh Cho Ngành Xử Lí Nước Thải
-
Hệ Thống Cấp Nước Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
HỆ THỐNG CUNG CẤP NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HỆ THỐNG CẤP NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hệ Thống Cấp Thoát Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Hệ Thống Cấp Nước Tiếng Anh Là Gì - Hà Nội - Đại Học Ngoại Ngữ
-
Hệ Thống Thoát Nước Tiếng Anh Là Gì
-
378 Từ Vựng, Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Cấp Thoát Nước
-
Hệ Thống Cấp Thoát Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Hệ Thống Cấp Thoát Nước Tiếng Anh Là Gì, Tiếng Anh Cho Ngành ...
-
Hệ Thống Cấp Thoát Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Một Số Thuật Ngữ Chuyên Dùng Trong Ngành Cấp Thoát Nước Tiếng Anh
-
Hệ Thống Thoát Nước Tiếng Anh Là Gì ? Tiếng Anh Cho Ngành Xử ...
-
Cống Thoát Nước Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News