Cung Cấp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cung cấp
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cung cấp tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cung cấp trong tiếng Trung và cách phát âm cung cấp tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cung cấp tiếng Trung nghĩa là gì.
cung cấp (phát âm có thể chưa chuẩn)
供; 供给; 供应; 给; 支应 《以物 (phát âm có thể chưa chuẩn) 供; 供给; 供应; 给; 支应 《以物资满足需要(有时也指以人力满足需要)。》đồ dùng học tập đều do lớp huấn luyện cung cấp miễn phí. 学习用品由训练班免费供给。kế hoạch cung cấp计划供应。nông nghiệp cung cấp lương thực và nguyên liệu cho công nghiệp. 农业用粮食和原料供应工业。phát triển sản xuất mới có thể bảo đảm đủ cung cấp. 发展生产才能够保证供应。给养 《指军队中人员的伙食、牲畜的饲料以及炊事燃料等物资。》接应 《接济。》进货 《商店中为准备销售而购进货物。》投放 《工商企业向市场供应商品。》资; 提供 《供给(意见、资料、物资、条件等)。》cung cấp kinh nghiệm提供经验。cung cấp viện trợ提供援助。Nếu muốn tra hình ảnh của từ cung cấp hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- học đồ tiếng Trung là gì?
- xanh biếc tiếng Trung là gì?
- hoá trang tiếng Trung là gì?
- cốt cách rắn rỏi tiếng Trung là gì?
- trừu phong tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cung cấp trong tiếng Trung
供; 供给; 供应; 给; 支应 《以物资满足需要(有时也指以人力满足需要)。》đồ dùng học tập đều do lớp huấn luyện cung cấp miễn phí. 学习用品由训练班免费供给。kế hoạch cung cấp计划供应。nông nghiệp cung cấp lương thực và nguyên liệu cho công nghiệp. 农业用粮食和原料供应工业。phát triển sản xuất mới có thể bảo đảm đủ cung cấp. 发展生产才能够保证供应。给养 《指军队中人员的伙食、牲畜的饲料以及炊事燃料等物资。》接应 《接济。》进货 《商店中为准备销售而购进货物。》投放 《工商企业向市场供应商品。》资; 提供 《供给(意见、资料、物资、条件等)。》cung cấp kinh nghiệm提供经验。cung cấp viện trợ提供援助。
Đây là cách dùng cung cấp tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cung cấp tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 供; 供给; 供应; 给; 支应 《以物资满足需要(有时也指以人力满足需要)。》đồ dùng học tập đều do lớp huấn luyện cung cấp miễn phí. 学习用品由训练班免费供给。kế hoạch cung cấp计划供应。nông nghiệp cung cấp lương thực và nguyên liệu cho công nghiệp. 农业用粮食和原料供应工业。phát triển sản xuất mới có thể bảo đảm đủ cung cấp. 发展生产才能够保证供应。给养 《指军队中人员的伙食、牲畜的饲料以及炊事燃料等物资。》接应 《接济。》进货 《商店中为准备销售而购进货物。》投放 《工商企业向市场供应商品。》资; 提供 《供给(意见、资料、物资、条件等)。》cung cấp kinh nghiệm提供经验。cung cấp viện trợ提供援助。Từ điển Việt Trung
- đại phú tiếng Trung là gì?
- phân khoa tiếng Trung là gì?
- khấu chiết tiếng Trung là gì?
- vô cùng căm ghét tiếng Trung là gì?
- bù kết tiếng Trung là gì?
- bạn cùng ngành tiếng Trung là gì?
- tu hành tiếng Trung là gì?
- máy chủ bảo mật tiếng Trung là gì?
- giương mày trợn mắt tiếng Trung là gì?
- dội mỡ tiếng Trung là gì?
- tử địa tiếng Trung là gì?
- phía bên kia tiếng Trung là gì?
- đến bây giờ tiếng Trung là gì?
- vòng tên tiếng Trung là gì?
- chảo nước sôi tiếng Trung là gì?
- ổ điện có dây nối đất tiếng Trung là gì?
- cãi cọ tiếng Trung là gì?
- hàn thử biểu tiếng Trung là gì?
- ghi một món nợ tiếng Trung là gì?
- đấu vòng loại tiếng Trung là gì?
- tiếm ngôi tiếng Trung là gì?
- bị ăn tát tiếng Trung là gì?
- đèn chân không tiếng Trung là gì?
- thiết bị phụ trợ tiếng Trung là gì?
- vớ lấy tiếng Trung là gì?
- bắn tên tiếng Trung là gì?
- nhà phân tích chứng khoán tiếng Trung là gì?
- bắt tay xây dựng tiếng Trung là gì?
- đồng hồ đo áp suất tiếng Trung là gì?
- cây ngưu bàng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cung Cấp Tiếng Trung Là Gì
-
Nhà Cung Cấp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cung Cấp Tiếng Trung Là Gì
-
Nhà Cung Cấp Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Tiếng Trung Thương Mại: Tổng Hợp Từ Vựng Chuyên Ngành
-
Các Từ Vựng Tiếng Trung Về Chuyên Ngành: KẾ TOÁN
-
Cứng Cáp Tiếng Trung Là Gì? - Chickgolden
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Quảng Cáo Hàng Hóa Trên Mạng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Xuất Nhập Khẩu Cơ Bản
-
100 Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Kinh Doanh - Thanhmaihsk
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Nhân Sự Thông Dụng Nhất
-
Iêu đề: Trọn Bộ 500+ Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Kế Toán
-
30 Từ Vựng Và Mẫu Câu Tiếng Trung Chủ đề: Tài Chính – Kế Toán
-
Từ Vựng Tiếng Trung Thương Mại + Mẫu Câu, Hội Thoại Mẫu
-
Từ Vựng Tiếng Trung Liên Quan đến Internet ( P 2 )