CŨNG ĐƯỢC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CŨNG ĐƯỢC " in English? Scũng được
as well
cũnglà tốtnhư vậycũng là mộtalso get
cũng nhận đượccũng cócòn đượccòn cócũng bịcòn nhận đượccũng sẽ đượccũng lấycũng trở nênalso receive
cũng nhận đượccòn nhận đượccũng sẽ đượccòn được tặngcũng sẽ nhậnis also
cũng đượccũng làcòn đượcbe cũngis well
được tốtrấtđược cũnglà tốtlà cũngđều ổnđều tốtổn đượcalso gets
cũng nhận đượccũng cócòn đượccòn cócũng bịcòn nhận đượccũng sẽ đượccũng lấycũng trở nêntoo are
cũng làcũng bịis likewisealso received
cũng nhận đượccòn nhận đượccũng sẽ đượccòn được tặngcũng sẽ nhậnhas been
đượcđã đượclàđã sẵnbịare also
cũng đượccũng làcòn đượcbe cũngwas also
cũng đượccũng làcòn đượcbe cũngwere also
cũng đượccũng làcòn đượcbe cũngare well
được tốtrấtđược cũnglà tốtlà cũngđều ổnđều tốtổn đượcalso got
cũng nhận đượccũng cócòn đượccòn cócũng bịcòn nhận đượccũng sẽ đượccũng lấycũng trở nênhave been
đượcđã đượclàđã sẵnbịtoo was
cũng làcũng bịtoo were
cũng làcũng bịtoo is
cũng làcũng bịwas well
được tốtrấtđược cũnglà tốtlà cũngđều ổnđều tốtổn đượcare likewisewas likewisewere likewisealso receives
cũng nhận đượccòn nhận đượccũng sẽ đượccòn được tặngcũng sẽ nhậnhad been
đượcđã đượclàđã sẵnbịalso getting
cũng nhận đượccũng cócòn đượccòn cócũng bịcòn nhận đượccũng sẽ đượccũng lấycũng trở nên
{-}
Style/topic:
The door too is painted.Nó cũng được biết đến với….
It's well known for….Những con ngựa cũng được bọc giáp.
The horses too were covered with armour.Tôi cũng được mời đến concert.
We had been invited to a concert.Major Credit Card cũng được chấp nhận.
Major credit cards are likewise accepted. People also translate nócũngđược
cũngsẽđược
cũngđangđược
cũngphảiđược
cũngnênđược
chúngcũngđược
Nó cũng được xem xét lại, dễ pha, và giá cả phải chăng.
It's well reviewed, easy to brew, and affordable.Rolling shutter cũng được kiểm soát tốt.
Rolling shutter, too was well controlled.Tôi cũng được biết đến những cảnh như vậy với động vật.
I have been privy to such scenes with animals as well.Những thứ đó cũng được ban cho tôi bởi Ainz- sama.”.
Those too were granted to me by Ainz-sama.”.Cô cũng được giảm giá 80% cho các mặt hàng mua tại Burberry.
She also got an 80% discount on her Burberry purchases.cũngkhôngđược
họcũngđược
cũngcầnđược
cũngđượcdùng
Nhiều người khác cũng được đưa lên tàu giống như tôi.
A few of my friends too were on the same boat as me.Họ cũng được hỗ trợ một nơi để sinh sống và 800 USD/ tháng.
They're likewise given a place to live and $800 a month.Một nạn nhân, Taylor, nói cô cũng được khách cứu.
One trafficked victim, Taylor, said she too was saved by a client.Bàn tay cũng được mài giũa và tinh tế.
The hands too were honed and refined.Sự hài lòng của sinh viên với trường học cũng được cải thiện.
The student satisfaction with the school has improved, as well.Điều đó cũng được quy định trong Hiến pháp Đức.
That too is anchored in the German constitution.Hội đồng bộ trưởng cũng được Tổng thống bổ nhiệm.
The Council of Ministers also receives their appointment from the President.Phụ huynh cũng được khuyến khích tham gia trải nghiệm cùng con.
Parents are likewise encouraged to experience EFT.Khoảng 100 người trong khu vực đó cũng được yêu cầu ở trong nhà.
About 100 people in that area have been asked to stay at home.Dù sao, Yak- 1 cũng được các phi công ưa thích.
Nonetheless, the Yak-1 was well liked by its pilots.Giống như người Ai Cập cổ đại, kim tự tháp Maya cũng được xây dựng.
Just like ancient Egyptians, the Maya built pyramids as well.Leslie và Dick cũng được mời, nhưng Leslie cáo lỗi;
Leslie and Dick had been invited, but Leslie made excuse;Tập thể dục trong khi mangthai không chỉ an toàn, nó cũng được khuyến khích.
Sex during pregnancy is notonly safe but encouraged as well.Bài hát cũng được hát lại bởi the Script, fun. và Fifth Harmony.
The song has been covered by The Script, Fun and Fifth Harmony.Nút Start and Back cũng được thay thế bằng Menu và View.
The Start and Back buttons have been replaced by a Menu and a View button.Mẫu này cũng được tích hợp đầy đủ Google Play Game Services.
This template too is fully integrated with Google Play Games Services.Ngay cả trẻ em cũng được huy động, giúp người lớn đào hố mới.
Even the children have been mobilised, helping adults to dig new pits.Bản sonata này cũng được viết cho Anne- Sophie Mutter và đề tặng cô.
It too was written for Anne-Sophie Mutter and dedicated to her.Tại Alabama, nó cũng được tìm thấy trên laurel và sawtooth cây sồis.
In Alabama, it has been found on water, laurel and sawtooth oaks.Các màu sắc cũng được chọn vì sự phù hợp của chúng cho chiến trường;
The colours too were chosen for their suitability for the battlefield;Display more examples
Results: 40723, Time: 0.0818 ![]()
![]()
cũng đừng quêncũng được áp dụng

Vietnamese-English
cũng được Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Cũng được in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
nó cũng đượcit alsoit is alsoit also getsit's alsoit was alsocũng sẽ đượcwill also becũng đang đượcis also beingis also gettingis wellis also currentlycũng phải đượcmust also becũng nên đượcshould also beshould also getchúng cũng đượcthey are alsothey're alsothey were alsocũng không đượcis also notalso cannothọ cũng đượcthey are alsothey also getthey shall alsothey also receivecũng cần đượcshould also becũng được dùngis also usedis also intendedare also usedwas also usedwere also usedcũng giành đượcalso woncũng được bánis also soldare also on saleare also soldbạn cũng đượcyou also getyou are alsoyou can alsoyou're alsocũng như đượcas well as beas well as obtainas well as gainingcũng học đượcalso learncũng đạt đượcalso gainalso achievealso achievedalso reachedcũng được làmare also madeis also doingwere also madecũng được mờiare also invitedhad been invitedwas also invitedcũng được phépare also allowedare also permittedis also allowedWord-for-word translation
cũngadverbalsowelltooeveneitherđượcverbbegetisarewas SSynonyms for Cũng được
là tốt còn nhận được như vậy cũng có được tốt as well cũng là một rất còn cóTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cũng được To English
-
SAO CŨNG ĐƯỢC - Translation In English
-
CÁI GÌ CŨNG ĐƯỢC - Translation In English
-
Results For Cũng được Translation From Vietnamese To English
-
Thế Nào Cũng được In English - Glosbe Dictionary
-
Sao Cũng được In English - Glosbe Dictionary
-
How Do You Say "Sao Cũng được" In English (US)? - HiNative
-
Nghĩa Của "sao Cũng được" Trong Tiếng Anh
-
Sao Cũng Được Lyrics + English Translation - Binz
-
Cũng được" In The Free Contextual Vietnamese-English Dictionary
-
Cũng được - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Sao Cũng được! - Forum - Duolingo
-
Sao Cũng Được Tiếng Anh Là Gì
-
Gì Cũng được - Translation To English
-
Có Cũng được Mà Không Cũng Chẳng Sao | English Translation ...