CŨNG KHÔNG HẲN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CŨNG KHÔNG HẲN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cũng không hẳn
it wasn't reallywell not quitewell not reallywell not exactlynot even really
thậm chí không thực sựthậm chí chẳng thật sựalso not completely
cũng không hoàn toàncũng không hẳn
{-}
Phong cách/chủ đề:
Not really.Không… cũng không hẳn.
No, not really.Cũng không hẳn.
Well, not exactly.Nắng cũng không hẳn.
Nor the sun really.Cũng không hẳn.
Well, not entirely.( Tiếng cười) Cũng không hẳn.
(Laughter) Not really.Cũng không hẳn thế.
Well, not exactly.Sinh viên 4: Cũng không hẳn.
Student 4: No, not really.Cũng không hẳn vậy.
Well, not exactly.Được rồi, cũng không hẳn vậy.
Okay, that's not really true.Cũng không hẳn, Mike.
Not really, Mike.Lyn, là chủ sở hữu của Cocky,đã nói tất cả… cũng không hẳn!
Lyn, being Cocky's owner,did all the talking… well not quite!Cũng không hẳn.
That's not exactly true.Vả lại, cô ấy biết tôi nói dối. Nên cũng không hẳn là nói dối.
Besides, she knows I'm lying, so it's not even really a lie.Ờ… Cũng không hẳn.
Oh, uh, no, not really.Các vấn đề gây ô nhiểm môi trường của shale gas cũng không hẳn duy nhất.
The environmental problems of shale gas are hardly unique.Yeah, cũng không hẳn.
Yeah, but no offense.Gia đình nghèo không phải là những người hoàn hảo nhưng họ cũng không hẳn là người xấu.
The poor family are not perfect people but they're also not completely bad people.Cũng không hẳn tán tỉnh.
Not even really flirting.Tôi nghĩ tình bạn và tình yêu là hai điều hoàn toàn khác nhau, nhưng cũng không hẳn là tách rời nhau….
I think that although friendship and love are different things, but it is also not completely separate.Fans cũng không hẳn là fans.
The bees aren't really a fan.Trong khi nước ép cam và bưởi chứa nhiều vitamin C vàcác dưỡng chất khác thường thấy trong các loại quả có múi, chúng cũng không hẳn tốt cho sức khỏe.
While orange and grapefruit juices contain lotsof vitamin C and other nutrients often found in whole citrus fruits, they're not quite as healthy.Cũng không hẳn”, Carter đáp.
Not really,” Carter answered.Nhưng cũng không hẳn là bạn.
But we weren't really friends or anything.Cũng không hẳn lúc nào cũng phiêu lưu.
It is not even always adventure.Thực ra cũng không hẳn, trên đỉnh còn có tuyết.
Actually not quite like this, there's like snow on the top.Cũng không hẳn, bởi lẽ bây giờ hắn cực kỳ yếu ớt.
Well, not quite, because now he had Magnifico.Fans cũng không hẳn là fans.
The fans are not exactly fans.Cũng không hẳn là Astra, nhưng tầm nhìn xấu quá.
It may not be very Astra, but visibility was poor.Người đó cũng không hẳn chạm vào ngực mình với một cử chỉ mở lòng bàn tay.
He is also unlikely to touch his chest with an open hand gesture.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1437, Thời gian: 0.037 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
cũng không hẳn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cũng không hẳn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cũngtrạng từalsowelltooeveneitherkhôngtrạng từnotneverkhôngngười xác địnhnokhônggiới từwithoutkhôngđộng từfailhẳnđộng từmustwouldhẳntrạng từreallyprobablynecessarilyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Không Hẳn Tiếng Anh Là Gì
-
KHÔNG , KHÔNG HẲN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
• Không Hẳn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Nixie | Glosbe
-
Không Hẳn In English - Glosbe Dictionary
-
KHÔNG HẲN LÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Không Hẳn Là Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Results For Không Hẳn Là Vậy Translation From Vietnamese To English
-
KHÔNG HẲN LÀ - Translation In English
-
Không Hẳn Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hẳn Là' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Tâm Trạng Xấu Không Hẳn Là điều Xấu? - BBC News Tiếng Việt
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Anh (Anh) Như Thế Nào? "không Hẳn Là Như ...