Cùng Loại Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. cùng loại
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cùng loại tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cùng loại trong tiếng Trung và cách phát âm cùng loại tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cùng loại tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm cùng loại tiếng Trung cùng loại (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm cùng loại tiếng Trung 类同 《大致相同。》伦; 同等; 同类 (phát âm có thể chưa chuẩn)
类同 《大致相同。》伦; 同等; 同类 《类别相同。》tác phẩm cùng loại同类作品。vụ án cùng loại同类案件。一流; 一路 《同一类; 一类。》cùng một bọn; cùng loại người. 一路人。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ cùng loại hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thiểu số tiếng Trung là gì?
  • hỏi thăm tiếng Trung là gì?
  • thước bách phân tiếng Trung là gì?
  • o tiếng Trung là gì?
  • lễ cưới thiếc 10 năm tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cùng loại trong tiếng Trung

类同 《大致相同。》伦; 同等; 同类 《类别相同。》tác phẩm cùng loại同类作品。vụ án cùng loại同类案件。一流; 一路 《同一类; 一类。》cùng một bọn; cùng loại người. 一路人。

Đây là cách dùng cùng loại tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cùng loại tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 类同 《大致相同。》伦; 同等; 同类 《类别相同。》tác phẩm cùng loại同类作品。vụ án cùng loại同类案件。一流; 一路 《同一类; 一类。》cùng một bọn; cùng loại người. 一路人。

Từ điển Việt Trung

  • phóng tầm mắt nhìn tiếng Trung là gì?
  • xe thiết giáp tiếng Trung là gì?
  • nói mê sảng tiếng Trung là gì?
  • tầng bình lưu tiếng Trung là gì?
  • đấm đá tiếng Trung là gì?
  • chạy dai sức tiếng Trung là gì?
  • mộc mạc tiếng Trung là gì?
  • An Nhơn tiếng Trung là gì?
  • cấp số nhân tiếng Trung là gì?
  • chuyển động gia tốc tiếng Trung là gì?
  • cẩn thận chặt chẽ tiếng Trung là gì?
  • lông lá xơ xác tiếng Trung là gì?
  • trục truyền động tiếng Trung là gì?
  • bao nhím tiếng Trung là gì?
  • Ngô Hà tiếng Trung là gì?
  • sống động như thật tiếng Trung là gì?
  • trung đoàn phó tiếng Trung là gì?
  • 经理 tiếng Trung là gì?
  • min tiếng Trung là gì?
  • máy bay phản lực tiếng Trung là gì?
  • ruột chăn bông tiếng Trung là gì?
  • mở giải thưởng tiếng Trung là gì?
  • chỗ hổng tiếng Trung là gì?
  • buồng xoắn tiếng Trung là gì?
  • cam ngôn tiếng Trung là gì?
  • đi thăm tiếng Trung là gì?
  • boong sau tiếng Trung là gì?
  • mù quáng tiếng Trung là gì?
  • bạt ngàn san dã tiếng Trung là gì?
  • càn quấy tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Từ Cùng Loại Là Gì