CÙNG MỘT GIUỘC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÙNG MỘT GIUỘC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cùng một
samegiuộc
can giup
{-}
Phong cách/chủ đề:
All the same, ain't they?Hóa ra ngươi và bọn họ là cùng một giuộc”.
You and they are the same shit.".Cùng một giuộc với Peter hoặc Brian mà thôi.
The same with Peter or Paul.Chúng ta đều cùng một giuộc cả.
We're all in this together.Anh cùng một giuộc với con mẹ đần đó.
You're in league with that moronic woman.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđoàn tụ cùnghàn quốc cùngtrước cùngsyria cùngchat cùngVậy bọn họ cùng một giuộc sao? tôi nghĩ.
I think they are of the same scale? i guess….Bây giờ thì tôi biết rồi, cậu và anh ta cùng một giuộc như nhau.
But now I know that you and he are one and the same.Những kẻ đã bị buộc tội bởi 20 phụ nữ, 50 phụ nữ, 100 phụ nữ vì tội bạo hành và bạo hành và bạo hành- còn tôi, ngườichỉ mới bị cáo trạng bởi một phụ nữ duy nhất trong một vụ án bắt giữ trẻ con nhưng đã được điều tra và chứng minh là không có thật, tôi không cùng một giuộc với mấy người đó.”.
People who have been accused by 20 women, 50 women, 100 women of abuse and abuse and abuse- and I,who was only accused by one woman in a child-custody case which was looked at and proven to be untrue, I get lumped in with these people.”.Mày được cắt ra từ cùng một giuộc với bố của mày.
You are cut from the same cloth as your daddy.Những kẻ đã bị buộc tội bởi 20 phụ nữ, 50 phụ nữ, 100 phụ nữ vì tội bạo hành và bạo hành và bạo hành- còn tôi, ngườichỉ mới bị cáo trạng bởi một phụ nữ duy nhất trong một vụ án bắt giữ trẻ con nhưng đã được điều tra và chứng minh là không có thật, tôi không cùng một giuộc với mấy người đó.”.
People who have been accused by 20 women, 50 women, 100 women of abuse and abuse and abuse-- and I,who was only accused by one woman in a child custody case which was looked at and proven to be untrue, I get lumped in with these people.".Mày được cắt ra từ cùng một giuộc với bố của mày.
They were cut from the same cloth as their father.Nếu đồng thuận có được chỉ nhờ vào một lập luận duy nhất, ngoại trừ một số ít tài khoản khác đưa racùng kiểu lập luận cần tránh( thường là" tôi thích chủ đề này" hay" đơn giản là không nổi bật"), thì có thể kết luận một cách hợp lý, ngay cả khi tài khoản rối trực tiếp không xuất hiện, rằng các tài khoản này là cùng một giuộc với nhau.
If consensus appears to be approaching one direction, aside from a handful of accounts that are using the same bad arguments(often"I like it" or"It's just not notable"), it might be reasonable to conclude that, even if direct sockpuppetry is not occurring, the accounts may have still ganged up together.Hổ lốn; nhưng thực tế là bọn chúng giờ đây đều cùng một giuộc,” thầy Lupin nói.
A mixture; but to all intents and purposes they're the same thing now,” said Lupin. Kết quả: 13, Thời gian: 0.0178 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
cùng một giuộc English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cùng một giuộc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cùngtính từsamecùnggiới từalongalongsidecùngtrạng từtogethercùngdanh từendmộtđại từonemộtngười xác địnhsomeanothermộttính từsinglemộtgiới từasgiuộcin bedbe legiblein leaguethe samegiuộcdanh từsideTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cùng Một Giuộc
-
"Cùng Một Giuộc" Hay... - Trường Tiếng Việt Lạc Long Quân
-
'cùng Một Giuộc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Cùng Một Giuộc Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Cùng Một Giuộc Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Giuộc - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Ad ơi, Mình Hay Nghe Cụm Từ "cùng Một Giuộc" để Chỉ Những Người ...
-
Cùng Một Giuộc - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Cùng Một Giuộc Nghĩa Là Gì?
-
Ngẫm Từ Câu “họ Cũng Cùng Một Giuộc”: Người Thắng, Kẻ Thua… đều ...
-
Từ điển Tiếng Việt "giuộc" - Là Gì? - Vtudien
-
"cùng Một Giuộc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cùng Một Giuộc - Tiếng Anh Là Gì
-
Cùng Một Giuộc | Vietnamese Translation