Cùng Một Lúc In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cùng một lúc" into English
at once, once, simultaneous are the top translations of "cùng một lúc" into English.
cùng một lúc + Add translation Add cùng một lúcVietnamese-English dictionary
-
at once
adverbHắn yêu cầu chúng tôi rời đi cùng một lúc.
He demanded that we leave at once.
GlosbeResearch -
once
adverb conjunctionHắn yêu cầu chúng tôi rời đi cùng một lúc.
He demanded that we leave at once.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
simultaneous
adjectiveTính mạng của cô và tôi sẽ kết thúc cùng một lúc.
Your life and my life will end simultaneously.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- together
- at the same time
- simultaneously
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cùng một lúc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cùng một lúc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cùng Một Lúc được Tiếng Anh Là Gì
-
Cùng Một Lúc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
CÙNG MỘT LÚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cùng Một Lúc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
' Cùng Một Lúc' Trong Tiếng Anh Nói Là Gì Hả Các đồng Chí???? | HiNative
-
"cùng Một Lúc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
[Tất Cả Các Dạng] Cấu Trúc Vừa ... Vừa Trong Tiếng Anh
-
'cùng Một Lúc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Simultaneously | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Có Nên Học Tiếng Hàn Và Tiếng Anh Cùng Lúc Hay Không?
-
Cách Dùng “MULTITASK” Trong Nhiều Trường Hợp - Axcela
-
Khả Năng Làm Nhiều Việc Cùng Một Lúc – “Multitasking” Có Tốt? - Glints
-
Đồng Thời Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Làm Nhiều Việc Cùng Một Lúc Có Thực Sự Hiệu Quả?