Cúng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- cúng
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cúng tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cúng trong tiếng Trung và cách phát âm cúng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cúng tiếng Trung nghĩa là gì.
cúng (phát âm có thể chưa chuẩn)
布施 《把财物等施舍给人。》赕 《奉献。 (phát âm có thể chưa chuẩn) 布施 《把财物等施舍给人。》赕 《奉献。》dâng Phật; cúng Phật赕佛。奠 《用祭品向死者致祭。》cúng tế祭奠。奠仪 《指送给丧家用于祭奠的财物。》供 《把香烛等放在神佛或先辈的像(或牌位)前面表示敬奉; 祭祀时摆设祭品。》cúng hoa tươi trước ảnh thờ. 遗像前供着鲜花。祭祀; 礼拜; 上供; 祭奠。抄化; 乐捐 《旧时指求人施舍财物; 募化。》俗白送。bao nhiêu tiền cũng cúng cho sòng bạc. 有多少钱都白送到赌场去。Nếu muốn tra hình ảnh của từ cúng hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- cần gạt nước tiếng Trung là gì?
- bà cụ già tiếng Trung là gì?
- lương hướng tiếng Trung là gì?
- loạn ly tiếng Trung là gì?
- thử nghĩ tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cúng trong tiếng Trung
布施 《把财物等施舍给人。》赕 《奉献。》dâng Phật; cúng Phật赕佛。奠 《用祭品向死者致祭。》cúng tế祭奠。奠仪 《指送给丧家用于祭奠的财物。》供 《把香烛等放在神佛或先辈的像(或牌位)前面表示敬奉; 祭祀时摆设祭品。》cúng hoa tươi trước ảnh thờ. 遗像前供着鲜花。祭祀; 礼拜; 上供; 祭奠。抄化; 乐捐 《旧时指求人施舍财物; 募化。》俗白送。bao nhiêu tiền cũng cúng cho sòng bạc. 有多少钱都白送到赌场去。
Đây là cách dùng cúng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cúng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 布施 《把财物等施舍给人。》赕 《奉献。》dâng Phật; cúng Phật赕佛。奠 《用祭品向死者致祭。》cúng tế祭奠。奠仪 《指送给丧家用于祭奠的财物。》供 《把香烛等放在神佛或先辈的像(或牌位)前面表示敬奉; 祭祀时摆设祭品。》cúng hoa tươi trước ảnh thờ. 遗像前供着鲜花。祭祀; 礼拜; 上供; 祭奠。抄化; 乐捐 《旧时指求人施舍财物; 募化。》俗白送。bao nhiêu tiền cũng cúng cho sòng bạc. 有多少钱都白送到赌场去。Từ điển Việt Trung
- bắt lính tiếng Trung là gì?
- đậu ván tiếng Trung là gì?
- hợp nhãn tiếng Trung là gì?
- hướng chẩy tiếng Trung là gì?
- máy chuyển thuyền tiếng Trung là gì?
- Tây Phi tiếng Trung là gì?
- dấu hiệu tiếng Trung là gì?
- dùng sang việc khác tiếng Trung là gì?
- lầu nhầu tiếng Trung là gì?
- ván lợp nhà tiếng Trung là gì?
- lúa sốc tiếng Trung là gì?
- sư sãi tiếng Trung là gì?
- sự trinh tiết tiếng Trung là gì?
- bá âm tiếng Trung là gì?
- gà mới nở tiếng Trung là gì?
- phong trào tuyên truyền giáo dục tiếng Trung là gì?
- đồng ý bề ngoài tiếng Trung là gì?
- tăng ga lên ga tiếng Trung là gì?
- công nhân tiên tiến tiếng Trung là gì?
- không còn da thì lông mọc vào đâu tiếng Trung là gì?
- tranh minh hoạ tiếng Trung là gì?
- tội nghiệp tiếng Trung là gì?
- thèo lèo tiếng Trung là gì?
- vừa lộ ra tiếng Trung là gì?
- dựa theo tiếng Trung là gì?
- nhân viên tàu tiếng Trung là gì?
- béo chắc tiếng Trung là gì?
- món ăn cơm ý tiếng Trung là gì?
- khói dầu tiếng Trung là gì?
- đón người mới đến tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cúng Dường Tiếng Trung Là Gì
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ PHẬT GIÁO
-
Tiếng Trung Ánh Dương - Cầu Giấy | Facebook
-
Từ Vựng Phật Giáo Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Phật Giáo
-
Tra Từ: 養 - Từ điển Hán Nôm
-
Tổng Hợp Các Ngày Lễ Của Người Trung Quốc Bằng Tiếng Trung
-
Cúng Dường - Chùa Hoằng Pháp
-
Tìm Hiểu Về Quy Y Tam Bảo 皈依三宝 Guī Yī Sān Bǎo
-
Thầy Cúng Tiếng Trung Là Gì - SÀI GÒN VINA
-
Địa Tạng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Rằm Tháng Bảy (Hungry Ghost Festival) - Visit Singapore