Cước Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Phép dịch "cước" thành Tiếng Anh

tax, chilblain, foot là các bản dịch hàng đầu của "cước" thành Tiếng Anh.

cước adjective noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • tax

    verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • chilblain

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • foot

    verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • transportation charges
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cước " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cước + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • kick

    verb noun

    physical strike using the leg, foot or knee

    Sư phụ dạy con Vô Ảnh Cước đi?

    You think you'll teach me the no shadow kick?

    wikidata

Từ khóa » Cước Tiếng Anh