Cuộc đời Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
life, existence, lifetime là các bản dịch hàng đầu của "cuộc đời" thành Tiếng Anh.
cuộc đời + Thêm bản dịch Thêm cuộc đờiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
life
nounKhông có em, cuộc đời anh hoàn toàn trống rỗng.
Without you, my life would have been totally empty.
GlosbeMT_RnD -
existence
nounTại sao chúng ta chỉ cung cấp còng tay, thời gian ngồi tù và cuộc đời trốn chạy?
Why are we offering only handcuffs, jail time and this fugitive existence?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
lifetime
nounMột cuộc đời phục vụ chức tư tế vô vị kỷ nằm ngay trước mắt các em.
A lifetime of selfless priesthood service lies before you.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- race
- world
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuộc đời " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cuộc đời" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cuộc đời Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của "cuộc đời" Trong Tiếng Anh
-
CUỘC ĐỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cả Cuộc đời Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Cuộc đời Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
CUỘC ĐỜI - Translation In English
-
Nghĩa Của "cuộc đời" Trong Tiếng Anh - Từ điển - MarvelVietnam
-
Top 30 Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Cuộc Sống - Ms Hoa Giao Tiếp
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Tổng Hợp Câu Tục Ngữ Tiếng Anh Hay Về Con Người Và Xã Hội Cuộc ...
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Sự Cố Gắng - Việt Đỉnh
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Bản Thân 2022 - Việt Đỉnh
-
Sống – Wiktionary Tiếng Việt
-
Những Câu Danh Ngôn Tiếng Anh Về Cuộc Sống - VnExpress