Cuộc đua Thuyền - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cuộc đua thuyền" thành Tiếng Anh
regatta, boat-race là các bản dịch hàng đầu của "cuộc đua thuyền" thành Tiếng Anh.
cuộc đua thuyền + Thêm bản dịch Thêm cuộc đua thuyềnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
regatta
nounAnh đoán nó dành cho cuộc đua thuyền.
I'm guessing It's for the regatta.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
boat-race
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuộc đua thuyền " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cuộc đua thuyền" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cuộc đua Thuyền Tiếng Anh Là Gì
-
CUỘC ĐUA THUYỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CUỘC ĐUA , CÁC THUYỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
đua Thuyền Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'đua Thuyền' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"cuộc đua Thuyền" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Cuộc đua Thuyền Oxford-Cambridge" Tiếng Anh Là Gì?
-
CUỘC ĐUA THUYỀN CHÈO - Translation In English
-
CUỘC ĐUA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chèo Thuyền Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Boat-race Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tập Tin:The Boat Race g – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cuộc đua Thuyền - Wikipedia Updit.