Cuộc Họp Báo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cuộc họp báo" thành Tiếng Anh
press conference, news conference là các bản dịch hàng đầu của "cuộc họp báo" thành Tiếng Anh.
cuộc họp báo + Thêm bản dịch Thêm cuộc họp báoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
press conference
nounHoãn cuộc họp báo đến ngày mai đi.
Let's hold off on the press conference until tomorrow.
GlosbeMT_RnD -
news conference
nounNgười sáng lập Wikileaks đã bênh vực việc tiết lộ tại một cuộc họp báo ở Luân Đôn vào hôm thứ bảy .
The founder of WikiLeaks defended the release at a news conference in London Saturday .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuộc họp báo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cuộc họp báo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cuộc Họp Báo Trong Tiếng Anh
-
"Họp Báo" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Họp Báo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CUỘC HỌP BÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
PHÒNG HỌP BÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BUỔI HỌP BÁO - Translation In English
-
Cuộc Họp Báo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cuộc Họp Báo (Press Conference) Là Gì? Tại Sao Phải Tổ Chức Họp ...
-
Top 15 Cuộc Họp Báo Trong Tiếng Anh
-
"cuộc Họp Báo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore - MarvelVietnam
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'họp Báo' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Họp Báo Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
"Cuộc Họp Báo Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Cuộc Họp ... - Asiana
-
Từ điển Việt Anh "cuộc Họp Báo" - Là Gì?
-
"cuộc Họp Báo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore