Cuốc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cuốc" thành Tiếng Anh
hoe, pick, dig là các bản dịch hàng đầu của "cuốc" thành Tiếng Anh.
cuốc noun verb ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm cuốcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hoe
noun wiki -
pick
verbCông cụ giờ đây không phải xẻng hay cuốc.
Our tools today don't look like shovels and picks.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dig
verbMình không có sức để cuốc đất, còn đi ăn mày thì xấu hổ”.
I am not strong enough to dig, and I am ashamed to beg.”
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- suamp hen
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuốc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cuốc + Thêm bản dịch Thêm CuốcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hoe
verb nounagricultural tool
wikidata
Bản dịch "cuốc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Quốc đất Tiếng Anh
-
CÁI CUỐC - Translation In English
-
CÁI CUỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Cuốc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cuốc đất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cái Cuốc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cuốc Chim - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cuốc - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cuốc (nông Cụ) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hình Ảnh Cái Cuốc Đất
-
Học Tiếng Anh Theo Chủ đề: Tên Quốc Gia [Infographic] - Eng Breaking
-
CÁI CUỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex