CUỘC SỐNG HÀNG NGÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

CUỘC SỐNG HÀNG NGÀY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Scuộc sống hàng ngàydaily lifecuộc sống hàng ngàycuộc sống hằng ngàyđời sống hàng ngàyđời sống hằng ngàycuộc sống thường ngàycuộc sống thường nhậtđời sống thường nhậthằng ngàyđời sống thường ngàycuộc sống đời thườngeveryday lifecuộc sống hàng ngàycuộc sống hằng ngàyđời sống hàng ngàyđời sống hằng ngàycuộc sống thường ngàycuộc sống mỗi ngàyđời sống thường ngàyđời thườngcuộc sống đời thườngđời sống mỗi ngàyday-to-day lifecuộc sống hàng ngàycuộc sống hằng ngàyđời sống hàng ngàycuộc sống thường ngàyđời sống hằng ngàydaily livingcuộc sống hàng ngàysinh hoạt hàng ngàysống hằng ngàycuộc sống thường ngàyđang sống hàng ngàyđời sống hàng ngàyđời sống thường nhậtevery day lifecuộc sống hàng ngàycuộc sống hằng ngàyđời sống hàng ngàyđời sống hằng ngàyeveryday livingcuộc sống hàng ngàysinh hoạt hằng ngàysinh hoạt hàng ngàycuộc sống mỗi ngàycuộc sống hằng ngàyđời sống hàng ngàyđang sống hàng ngàydaily livescuộc sống hàng ngàycuộc sống hằng ngàyđời sống hàng ngàyđời sống hằng ngàycuộc sống thường ngàycuộc sống thường nhậtđời sống thường nhậthằng ngàyđời sống thường ngàycuộc sống đời thườngeveryday livescuộc sống hàng ngàycuộc sống hằng ngàyđời sống hàng ngàyđời sống hằng ngàycuộc sống thường ngàycuộc sống mỗi ngàyđời sống thường ngàyđời thườngcuộc sống đời thườngđời sống mỗi ngàyday-to-day livescuộc sống hàng ngàycuộc sống hằng ngàyđời sống hàng ngàycuộc sống thường ngàyđời sống hằng ngàyevery day livescuộc sống hàng ngàycuộc sống hằng ngàyđời sống hàng ngàyđời sống hằng ngàyevery-day lifecuộc sống hàng ngàycuộc sống hằng ngàyđời sống hàng ngàyđời sống hằng ngày

Ví dụ về việc sử dụng Cuộc sống hàng ngày trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cuộc sống hàng ngày My Son.In daily life, my dog.Tư vấn về cuộc sống hàng ngày.Counseling on issues related to daily living.Cuộc sống hàng ngày với chúng như thế nào?How is daily life for them?Chúng nói về cuộc sống hàng ngày.We're talking about life, everyday living….Trong cuộc sống hàng ngày của mọi người….In the day-to-day life of anyone….Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngày thường ngày năm mới ngày xanh ngày thứ nhất Sử dụng với động từngày nghỉ ngày cưới ngày đến liều hàng ngàyngày lễ tạ ơn sang ngàyngày lễ tình nhân ngày học chọn ngàyngày thi HơnSử dụng với danh từngày nay hàng ngàyngày hôm nay ngày mai ngày hôm qua ngày lễ ngày valentine ngày sinh nhật ngày tháng ngày thứ bảy HơnInternet đã thay đổi cuộc sống hàng ngày.The internet has changed lives every day.Cuộc sống hàng ngày luôn để lại dấu ấn.Every-day life leaves footprints behind.Có một số loại quyến rũ trong cuộc sống hàng ngày.There is some kind of charm in everyday-life.Trong cuộc sống hàng ngày, tôi không chửi thề.In my daily life, I swear continuously.Email là một phần cuộc sống hàng ngày của mỗi người.Emails are a part of everyone's daily life.Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường sử dụng.In our day-to-day life, we frequently use.AI đã và đang tác động đến cuộc sống hàng ngày của con người;AI is already making an impact within our daily lives;Đây là một cuộc sống hàng ngày và tham gia xã hội.This is a daily life and social participation.Cuộc sống hàng ngày, điều này có thể xảy ra theo hai cách.Daily live- this can take place through a variety of ways.Cảnh tượng trong cuộc sống hàng ngày ở quốc gia lụn bại.Scenes from daily life in the failing state.Một cuộc sống hàng ngày đen tối và thiếu tất cả niềm hy vọng.A daily life, grey and lacking all hope.Chưa có kinh nghiệm nào trong cuộc sống hàng ngày giúp chúng ta.No experience in our every day life prepares us for it.Kể cả cuộc sống hàng ngày của người dân cũng sẽ bị ảnh hưởng.The day-to-day life of citizens is also affected.Chúng ta không biết nhiều về cuộc sống hàng ngày của hai vợ chồng này.We do not have many details about the day-to-day life of this couple.Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta hiếm khi suy nghĩ….In our day-to-day lives, we rarely have to consider what we'll….Internet đã tạora những tác động kỳ lạ đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.The Internet is bringing exciting things to our every day lives.Quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày chính là vật liệu gỗ.Everything in my daily life is essay material.Cuộc sống hàng ngày:Làm thế nào bạn sẽ sống cuộc sống hàng ngày của bạn?How do you live your life daily?Những thay đổi trong cuộc sống hàng ngày từ khi là một diễn viên?Can you feel the changes in your day-to-day life as an actor?Trong cuộc sống hàng ngày, việc sử dụng balo là vô cùng phổ biến.In our everyday life, the use of plastic is very common.Tìm những chi tiết trong cuộc sống hàng ngày mà trước đây bạn không để ý.Look for details in your everyday world that have previously gone unnoticed.Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta phải đưa ra hàng trăm quyết định.In our daily living we make hundreds of decisions.Và nó làm thay đổi cuộc sống hàng ngày cũng như suy nghĩ của chúng ta.And it's changed our everyday life, and our thinking.Trong cuộc sống hàng ngày, hoàng tử Hamdan cũng như bao người bình thường khác.In his day-to-day life, Prince Hamdan is quite an ordinary guy.Bởi vì cuộc sống hàng ngày giống văn xuôi hơn là thơ ca.Because the day-to-day life is more like prose than like poetry.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 7833, Thời gian: 0.055

Xem thêm

một phần của cuộc sống hàng ngàypart of everyday lifesử dụng trong cuộc sống hàng ngàyuse in everyday lifelà một phần của cuộc sống hàng ngàyis part of everyday life

Từng chữ dịch

cuộcdanh từlifecallwarmeetingstrikesốngđộng từliveresidesốngdanh từlifesốngtính từaliverawhàngngười xác địnheveryhàngdanh từrowordercargostorengàydanh từdaydatedaysdatesngàytính từdaily S

Từ đồng nghĩa của Cuộc sống hàng ngày

đời sống hàng ngày cuộc sống hằng ngày đời sống thường nhật cuộc sống mỗi ngày sinh hoạt hàng ngày cuộc sống đời thường đời thường cuộc sống thường nhật hằng ngày everyday life cuộc sống gia đình và công việccuộc sống hàng ngày của con người

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh cuộc sống hàng ngày English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh Là Gì