Cuộc Thi Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
competition, contest, event là các bản dịch hàng đầu của "cuộc thi" thành Tiếng Anh.
cuộc thi + Thêm bản dịch Thêm cuộc thiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
competition
nouncontest for a prize or award [..]
Và tôi luôn luôn nhìn xung quanh, như thế, cuộc thi của tôi đâu?
And I'm always looking around, like, where is my competition?
omegawiki -
contest
nounCác cuộc thi đấu không chỉ là những màn tranh giải điền kinh đơn giản.
The games were more than simple athletic contests.
GlosbeMT_RnD -
event
nounĐi vòng quanh đất nước khắp các cuộc thi.
Travel around the country from event to event.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- fixture
- quiz
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuộc thi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cuộc thi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cuộc Thi Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "cuộc Thi" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ Cuộc Thi Bằng Tiếng Anh
-
CUỘC THI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cuộc Thi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cuộc Thi Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Cuộc Thi Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
"Thí Sinh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cuộc Thi Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
CONTEST | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
EXPERIMENT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Spelling Bee – Wikipedia Tiếng Việt