Cuộc Vui Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cuộc vui" thành Tiếng Anh
game là bản dịch của "cuộc vui" thành Tiếng Anh.
cuộc vui + Thêm bản dịch Thêm cuộc vuiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
game
nounSẽ không còn là cuộc vui nếu như chúng không thể bắn lại.
Wouldn't be much of a game if they can't shoot back.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuộc vui " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cuộc vui" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cuộc Vui Nào Cũng Tàn Tiếng Anh
-
25 Tục Ngữ Tiếng Anh Quen Thuộc... - Trung Tâm Ngoại Ngữ E3
-
“ALL GOOD THINGS MUST COME TO AN END” Nghĩa Là Gì?
-
Phép Tịnh Tiến Lúc Tàn Thành Tiếng Anh, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh, Phát âm
-
Không Có Bữa Tiệc Nào Không Tàn ,Cuộc Vui Nào Cũng Sẽ Có Lúc Tan,ly ...
-
25 Tục Ngữ Tiếng Anh Quen Thuộc - VnExpress
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cuộc Vui' Trong Từ điển Lạc Việt
-
99 Câu Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất “ai Cũng Nên Biết”!
-
Cuộc Vui Nào Rồi Cũng Sẽ Tàn, Bữa Tiệc Nào Rồi Cũng Tới Lú… - Flickr
-
Thành Ngữ, Tục Ngữ Tiếng Nhật - Trung Tâm Tiếng Nhật Kosei
-
Học Ngay 100 Thành Ngữ Việt Nam Bằng Tiếng Anh - Phần 2 - VOH
-
Bữa Tiệc Nào Rồi Cũng đến Lúc Tàn Tiếng Anh - Mua Trâu