CƯỜI ĐI In English Translation - Tr-ex
What is the translation of " CƯỜI ĐI " in English? SNouncười đi
laugh
cườismile
nụ cườimỉm cườicườismilinglaughing
cười
{-}
Style/topic:
Happy smile, gringo.Để họ cười đi.
Let them laugh.Cứ cười đi cô ngốc.
Just laugh, idiots.Làm cô ấy cười đi.
Make her laugh.Cười đi nếu bạn muốn!
Laugh if you want!Combinations with other parts of speechUsage with nounsđi bộ chuyến điđi xe đạp lối đihướng điđi thuyền đi đầu cô điem đicon đường để điMoreUsage with adverbsmất điđi cùng quên điđi trước giảm điđi thẳng đừng điđi rồi đi ngang đi nhanh MoreUsage with verbsđi du lịch đi ra khỏi đi lang thang tiếp tục điđi mua sắm quyết định điđi một mình đi vệ sinh đi ngược lại đi nhà thờ MoreLàm cho tao cười đi.
Make me laugh.Cười đi, anh Storsch.
Smile, Mr. Storsch.Cùng cười đi nào…! WEB.
Prepare to laugh!? WEB.Cười đi nào nhìn bên này nè.
Smile Look this way.Và hãy cười đi nếu các bạn dám.
And laugh if you dare.Nào, được rồi, cười đi nào.
Come on, it's okay, laugh.Cứ cười đi, con khốn!
Stop laughing, bitch!Rất hân hạnh… cười đi!
With pleasure.- Stay out of it! Smile!La Nguyệt Lan cười đi vào trong.
Lei Batian laughed inside.Cưới ai đó làm bạn cười đi.
Marry someone who makes you laugh.Thôi cười đi, em bảo anh rồi mà!”.
Stop laughing, I tell you!".Tôi tự nói với chính mình," Cười đi.".
I say to myself:‘Smile.'.Anh cứ cười đi, chẳng được bao lâu đâu.
Keep smiling, it isn't long now.Nếu ngươi muốn trở nên mạnh mẽ, cười đi.”!
If you want to be strong, smile!Hãy cười đi cuộc đời này rất ngắn.
Remember to laugh- Life is too short.Được rồi, cứ cười đi, nhưng hãy nhớ điều này.
All right, laugh, but remember this.Cười đi, ông đang đứng trước máy quay đấy.
Smile, you're on candid camera.Anh ta không cười, cho anh ta cười đi.
He didn't laugh. Make him laugh.Cậu cứ cười đi, nhưng điều này sẽ xảy ra với cậu.
You can laugh, but it's happened to you.Khi bạn nhận được tin nhắn này, thì hãy cười đi nhé.
When you receive this message, please laugh.Cậu cứ cười đi, nhưng điều này sẽ xảy ra với cậu.
You may well laugh, but it will happen to you.Bất quá Momonga cảm thấy được hắn phải là đang cười đi.
However, Momonga had the feeling that he was laughing.Cậu cứ cười đi, nhưng điều này sẽ xảy ra với cậu.
You may be laughing, but this might happen to you.Cười đi nào, anh đang ở trong máy ảnh của Janice đấy.
Smile. You're on Janice Camera.[LAUGHING NASALLY].Cười đi, để xem các ngươi còn cười được bao lâu….
Laugh, let's see how long you can keep laughing.Display more examples
Results: 63, Time: 0.0183 ![]()
cưới đẹpcười đùa

Vietnamese-English
cười đi Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Cười đi in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
cườinounlaughsmilegrinchucklecườiverbgrinnedđiverbgocometakegetđiadverbaway SSynonyms for Cười đi
nụ cười mỉm cười smile laugh smilingTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cười đi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cười đi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CƯỜI ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CƯỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cười Lả đi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TỪ VỰNG MIÊU TẢ NỤ CƯỜI... - Tiếng Anh Giao Tiếp Langmaster
-
Phần Mở đầu Bài Diễn Văn Nói Trong Tiếng Anh Ko Cần Dịch Kính Thưa ...
-
Cười Tiếng Anh Là Gì
-
Học Tiếng Anh Về Các điệu Cười - Benative Kids
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Bằng Tiếng Anh - TFlat
-
10 Cụm Từ Khiến Bạn 'cười Ngoác Mang Tai' Trong Tiếng Anh
-
Những Câu Nói Hay Về Nụ Cười Bằng Tiếng Anh - Aroma
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Và đáng Suy Ngẫm Về Cuộc Sống - Yola
-
297+ Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh