Cười Hì Hì Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Việt-Trung

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. cười hì hì
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cười hì hì tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cười hì hì trong tiếng Trung và cách phát âm cười hì hì tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cười hì hì tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm cười hì hì tiếng Trung cười hì hì (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm cười hì hì tiếng Trung 笑嘻嘻; 笑嘻嘻的〈形容微笑的样子。〉 (phát âm có thể chưa chuẩn)
笑嘻嘻; 笑嘻嘻的〈形容微笑的样子。〉
Nếu muốn tra hình ảnh của từ cười hì hì hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bún cá tiếng Trung là gì?
  • im hơi lặng tiếng tiếng Trung là gì?
  • ngay tiếng Trung là gì?
  • bình phun tiếng Trung là gì?
  • hợi tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cười hì hì trong tiếng Trung

笑嘻嘻; 笑嘻嘻的〈形容微笑的样子。〉

Đây là cách dùng cười hì hì tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cười hì hì tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 笑嘻嘻; 笑嘻嘻的〈形容微笑的样子。〉

Từ điển Việt Trung

  • hướng dẫn mua tiếng Trung là gì?
  • diễn viên tiếng Trung là gì?
  • phê bình úp mở tiếng Trung là gì?
  • bàn toạ tiếng Trung là gì?
  • tuyến du lịch tiếng Trung là gì?
  • gian dâm tiếng Trung là gì?
  • xăng tiếng Trung là gì?
  • dao và súng tiếng Trung là gì?
  • huấn luyện viên tiếng Trung là gì?
  • triển vọng tiếng Trung là gì?
  • là lượt tiếng Trung là gì?
  • đường kịch tiếng Trung là gì?
  • ba lê tiếng Trung là gì?
  • giới âm tiếng Trung là gì?
  • ống tiêu thuỷ tiếng Trung là gì?
  • ban công tác quần chúng tiếng Trung là gì?
  • cảnh trạng tiếng Trung là gì?
  • tiền lợi tức tiếng Trung là gì?
  • đình thần tiếng Trung là gì?
  • người có học tiếng Trung là gì?
  • đường dây thép tiếng Trung là gì?
  • Bờ biển Ngà tiếng Trung là gì?
  • mình ên tiếng Trung là gì?
  • trừ subtract tiếng Trung là gì?
  • lời văn tiếng Trung là gì?
  • dây thần kinh phụ tiếng Trung là gì?
  • đánh nhau ác liệt tiếng Trung là gì?
  • trữ tình tiếng Trung là gì?
  • vữa xi măng mác 50 dày 15cm tiếng Trung là gì?
  • tinh tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cười Hihi Trong Tiếng Trung