Cuối Tuần«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cuối tuần" thành Tiếng Anh
weekend, weed-end là các bản dịch hàng đầu của "cuối tuần" thành Tiếng Anh.
cuối tuần + Thêm bản dịch Thêm cuối tuầnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
weekend
nounbreak in the working week
Trong những thứ Tom đã làm cuối tuần rồi, anh ta nói rằng lướt ván buồm là vui nhất.
Of all the things Tom did last weekend, he says that windsurfing was the most fun.
en.wiktionary.org -
weed-end
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuối tuần " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cuối tuần" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nghĩa Của Từ Cuối Tuần Trong Tiếng Anh
-
CUỐI TUẦN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Cuối Tuần" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cuối Tuần' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cuối Tuần Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "cuối Tuần" - Là Gì?
-
'cuối Tuần' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
VÀO CUỐI TUẦN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỦA CUỐI TUẦN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chúc Cuối Tuần Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Cuối Tuần Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ Weekend - Từ điển Anh - Việt
-
Từ Tiếng Anh: NGÀY CUỐI TUẦN - - ASEM Vietnam
-
ETW: Tận Hưởng Những Ngày Cuối Tuần - Abbreviation Finder
-
WKND định Nghĩa: Cuối Tuần - Weekend - Abbreviation Finder