Cuỗm Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cuỗm" thành Tiếng Anh
steal, rob, make of with là các bản dịch hàng đầu của "cuỗm" thành Tiếng Anh.
cuỗm + Thêm bản dịch Thêm cuỗmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
steal
verbPhải, khi mày cuỗm 600 đô, mày chỉ cần trốn thoát.
Well, when you steal $ 600, you can just disappear.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
rob
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
make of with
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuỗm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cuỗm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cuỗm Theo Cái Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "cuỗm" - Là Gì? - Vtudien
-
Cuỗm - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Cuỗm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Cuỗm
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Langmaster - #cautructienganh 10 CẤU TRÚC ...
-
200 Cụm Giới Từ Nhất định Phải Biết - Anh Ngữ Athena
-
'Nghệ Thuật Chôm đồ' Của Dân Móc Túi - BBC News Tiếng Việt
-
IC Xe Máy Là Gì? Tại Sao 'đạo Chích' Hay Cuỗm ... - Báo Hà Nam điện Tử
-
IC Xe Máy Là Gì? Tại Sao 'đạo Chích' Hay Cuỗm Bộ ... - Báo Thanh Niên
-
Những Cụm động Từ Thường Gặp Trong Tiếng Anh - TFlat
-
Tỷ Số Trận Monaco-xem Bóng đá Kèo Nhà Cái - Parc Olympique
-
Soi Kèo Nhà Cái Hôm Nay-xem Bong Da Trực Tiếp - Parc Olympique
-
Bang Xep Ngoai Hang Anh-truc Tiếp Bóng đá