Cưỡng ép In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cưỡng ép" into English
force, coercion, constrain are the top translations of "cưỡng ép" into English.
cưỡng ép + Add translation Add cưỡng épVietnamese-English dictionary
-
force
verbCó tin đồn ông ta thực hiện chế độ đa thê và cưỡng ép hôn nhân.
It's rumored that he's practicing polygamy and forced marriages.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
coercion
noun GlosbeResearch -
constrain
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
to force
verbNếu bị cưỡng ép quan hệ tình dục thì sao?
What if a man tries to force a woman into sexual activity?
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cưỡng ép" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cưỡng ép" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cưỡng ép Tiếng Anh
-
CƯỠNG ÉP - Translation In English
-
Phép Tịnh Tiến Cưỡng ép Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
BỊ CƯỠNG ÉP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CƯỠNG ÉP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Cưỡng ép Bằng Tiếng Anh
-
Cưỡng ép Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cưỡng ép" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 14 Cưỡng ép Tiếng Anh
-
Hôn Nhân Cưỡng Bức – Wikipedia Tiếng Việt
-
Force | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Thuật Ngữ Pháp Lý | Từ điển Luật Học | Dictionary Of Law
-
Cưỡng ép Ly Hôn Là Gì? Cưỡng ép Người Khác Ly Hôn Bị Xử Phạt Như ...