Cuống Họng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cuống họng
oesophagus
Từ điển Việt Anh - VNE.
cuống họng
esophagus



Từ liên quan- cuống
- cuống lá
- cuống vé
- cuống hoa
- cuống nhỏ
- cuống rốn
- cuống séc
- cuống họng
- cuống loạn
- cuống lưỡi
- cuống nhau
- cuống phổi
- cuống quít
- cuống cuồng
- cuống cà kê
- cuống quít lên
- cuống khứu giác
- cuống ruột thừa
- cuống sinh tinh
- cuống lên như thỏ rừng vào mùa đi tơ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cuống Họng In English
-
Cuống Họng In English - Glosbe Dictionary
-
English Vietnamese Translation Of Cuống Họng - Dictionary
-
CỔ HỌNG - Translation In English
-
Results For Cuống Họng Translation From Vietnamese To English
-
Nghĩa Của Từ : Cuống Họng | Vietnamese Translation
-
Cổ Họng In English
-
TRONG CỔ HỌNG In English Translation
-
TRONG CỔ HỌNG HOẶC In English Translation - Tr-ex
-
Definition Of Cuống Họng - VDict
-
Throat | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
CỔ HỌNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietnamese-English Dictionary - Cổ Họng
-
Cổ Họng - Translation From Vietnamese To English With Examples