CUPBOARDS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CUPBOARDS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['kʌbədz]Danh từcupboards
Ví dụ về việc sử dụng Cupboards trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Cupboards and spaces can be full of stuff we don't want or need anymore.
The fridge is located under the stairs alongside additional cupboards which serve as an extension of the kitchen.Cupboards trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - armarios
- Người pháp - placards
- Người đan mạch - skabe
- Tiếng đức - schränke
- Thụy điển - skåp
- Na uy - skap
- Tiếng ả rập - الخزائن
- Hàn quốc - 찬장
- Tiếng nhật - 戸棚
- Tiếng slovenian - omare
- Ukraina - шафи
- Tiếng do thái - ארונות
- Người hy lạp - ντουλάπια
- Người hungary - szekrények
- Người serbian - ормари
- Tiếng slovak - skrine
- Người ăn chay trường - шкафове
- Tiếng rumani - dulapuri
- Tiếng mã lai - almari
- Thổ nhĩ kỳ - dolapları
- Tiếng hindi - अलमारी
- Đánh bóng - szafki
- Bồ đào nha - armários
- Tiếng phần lan - kaapit
- Tiếng croatia - ormari
- Tiếng indonesia - lemari
- Séc - skříně
- Tiếng nga - шкафы
- Hà lan - kasten
- Người trung quốc - 橱柜
- Tiếng tagalog - cupboards
- Thái - ตู้
- Người ý - armadi
Từ đồng nghĩa của Cupboards
closet cobbarde cobbourd coberde cobord copbord copborde copbourd copbourde copburd copburde couborde cowbard cubbard cubbarde cubberd cubbert cubboard cubboorde cubbordTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Cupboards
-
CUPBOARD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
CUPBOARD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cupboard | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Glosbe - Cupboard In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Cupboard - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Cupboard: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
CUPBOARD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Cupboard: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của "cupboard" Trong Tiếng Việt - Từ điển - MarvelVietnam
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cupboard' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cupboard' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Chính Phủ Vận Hành Cổng Dịch Vụ Công Quốc Gia, E-Cabinet Là Sự ...
-
Nghĩa Của Từ : Cupboard | Vietnamese Translation
-
Anh-Pháp Dịch:: Cupboard - Dictionary | English French
-
"Cupboard" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Import-Procedure-of-Kitchen-cabinet-into-Vietnam - Dịch Vụ Hải Quan
-
Cabinet Và E-Office Cho UBND Tỉnh Quảng Nam - Chi Tiết Tin Tức - VNPT
-
Phòng Họp Không Giấy Tờ E-Cabinet - VNPT VinaPhone Hà Nội