CURRENT NAME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CURRENT NAME Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['kʌrənt neim]current name
Ví dụ về việc sử dụng Current name trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch itscurrentname
The company was renamed to Bandai Namco Games in 2014 andBandai Namco Entertainment, their current name, in 2015.Xem thêm
its current nametên hiện tạiCurrent name trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - nombre actual
- Người pháp - nom courant
- Người đan mạch - nuværende navn
- Tiếng đức - heutigen namen
- Thụy điển - nuvarande namn
- Na uy - nåværende navn
- Hà lan - huidige naam
- Hàn quốc - 현재 이름
- Kazakhstan - қазіргі атауы
- Người hy lạp - σημερινό όνομα
- Người serbian - садашње име
- Tiếng slovak - súčasný názov
- Người ăn chay trường - настоящото име
- Tiếng rumani - numele actual
- Người trung quốc - 现在的名字
- Tiếng tagalog - ang kasalukuyang pangalan
- Tiếng bengali - বর্তমান নাম
- Thổ nhĩ kỳ - şimdiki adı
- Tiếng hindi - वर्तमान नाम
- Đánh bóng - obecną nazwę
- Bồ đào nha - nome atual
- Người ý - nome attuale
- Tiếng croatia - sadašnje ime
- Tiếng ả rập - الاسم الحالي
- Tiếng do thái - השם ה נוכחי
- Malayalam - ഇപ്പോഴുള്ള പേര്
- Séc - současný název
Từng chữ dịch
currenthiện tạihiện nayhiện hànhcurrentdanh từdòngcurrentnamedanh từtênnamedanhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Current Là Gì
-
CURRENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Current - Từ điển Anh - Việt
-
CURRENT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Định Nghĩa Của Từ 'current' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Current Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Top 13 Dịch Current Là Gì
-
CURRENT INFORMATION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
"Current Account" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
"Current" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Current - Từ điển Số
-
Tài Khoản Vãng Lai – Current Account Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cold Current - Cold Current Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Battery Current Là Gì
-
Current Nghĩa Là Gì - Xây Nhà
-
Current Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Current Account - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh