Currently - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
currently
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Từ nguyên
- 1.2 Cách phát âm
- 1.3 Phó từ
- 1.3.1 Tham khảo
Tiếng Anh
sửaTừ nguyên
sửaTừ current +-ly.
Cách phát âm
sửa- (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ˈkʌɹəntli/
- (Mỹ)IPA(ghi chú):/ˈkʌɹəntli/, /kɝəntli/
Âm thanh (Mỹ,hurry-furry): (tập tin)
Phó từ
sửacurrently (so sánh hơn more currently, so sánh nhất most currently)
- Hiện thời, hiện nay.
Tham khảo
sửa- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “currently”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Dịch Currently
-
CURRENTLY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Glosbe - Currently In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
CURRENTLY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
CURRENTLY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Currently - Từ điển Anh - Việt
-
[DOC] HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ PHÁP LÝ
-
Viên Uống Bổ Sung Kẽm ,Tăng Cường Hệ Miễn Dịch , Now ZinC ...
-
Giao Dịch Hối Đoái Giao Ngay - Sacombank
-
Trang Thiết Bị Y Tế: Trang Chủ
-
Currently: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Gói Tài Khoản Giao Dịch - Vietcombank
-
Dịch Vụ Công Trực Tuyến - Chính Quyền điện Tử Bắc Ninh
-
Hỗ Trợ Miễn Dịch Now Foods Zinc 50mg, 250 Viên
-
VDict - Vietnamese Dictionary
-
Viên Uống Tăng Cường Hệ Miễn Dịch NOW Supplements, Glutathione ...
-
Thống Kê Phổ Cập Dịch Vụ - Bộ Thông Tin Và Truyền Thông