Cushion | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: cushion Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: cushion Best translation match: | English | Vietnamese |
| cushion | * danh từ - cái đệm, cái nệm - đường biên bàn bi a - cái độn tóc - (kỹ thuật) miếng đệm đầu trục, cuxinê - (cơ khí) hơi đệm (hơi còn lại trong xylanh để đệm pittông) - thịt mông (lợn...) - kẹo hình nệm * ngoại động từ - lót nệm =cushioned seats+ ghế có lót nệm, ghế nệm - đặt ngồi trên nệm; che bằng nệm; (nghĩa bóng) nâng niu, chiều chuộng - làm nhẹ bớt, làm yếu đi =to cushion a shock+ làm cho sự va chạm yếu đi - dập đi; dìm đi; làm cho yếu đi (lời kêu nài, than vãn...) |
| English | Vietnamese |
| cushion | bở ; chiếc gối ; gối cắm ; nệm ; phòng ; đệm lót ; đệm ; |
| cushion | bở ; chiếc gối ; gối cắm ; nệm ; phòng ; đệm lót ; đệm ; |
| English | English |
| cushion; shock; shock absorber | a mechanical damper; absorbs energy of sudden impulses |
| cushion; buffer; soften | protect from impact |
| English | Vietnamese |
| air-cushion | * danh từ - gối hơi - (kỹ thuật) nệm hơi |
| cushion-tire | * danh từ - lốp đặc (xe đạp) |
| cushioned | - (Tech) được đệm |
| steam-cushion | * danh từ - đệm hơi |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » đệm Ghế Ngồi Tiếng Anh Là Gì
-
"đệm Ghế Ngồi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
LƯNG VÀ ĐỆM GHẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỆM GHẾ In English Translation - Tr-ex
-
Top 15 đệm Ghế Ngồi Tiếng Anh Là Gì
-
Nệm Ghế Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
• Lót Nệm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Cushion | Glosbe
-
Bạn đã Biết Bao Nhiêu Loại Ghế Trong Tiếng Anh? - Today Education
-
N+ Từ Vựng Các Loại Bàn, Ghế Trong Tiếng Anh - Nội Thất Hòa Phát
-
Ghế Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Ghế Tiếng Anh Là Gì Ghế In English
-
đệm Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Từ Vựng 15 Loại Ghế Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Top 20 đệm Ngồi In English Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
Từ điển Việt Anh "sự Bọc đệm Ghế Ngồi" - Là Gì?
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Ghế Tiếng Anh Là Gì Ghế In ...
-
Ghế Xoay Văn Phòng Tiếng Anh Là Gì? - Nội Thất PT