CUSTOMARY PRACTICES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
CUSTOMARY PRACTICES Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['kʌstəməri 'præktisiz]customary practices
Ví dụ về việc sử dụng Customary practices trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
And(iii) The court applies customary practices, analogous law, justice or fundamental principles of civil law to the settlement of civil cases and matters.
In the South China Sea,where China is challenging maritime law and customary practice, such pressure is necessary.Customary practices trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - prácticas consuetudinarias
- Người pháp - coutumes
- Tiếng nga - обычаев
Từng chữ dịch
customarythông thườngphong tụcthông lệtập quántruyền thốngpracticesthực hànhthực tiễnthực tếluyện tậppracticesdanh từpracticespracticethực hànhthực tếthực tiễnluyện tậpthực tậpTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Customary
-
CUSTOMARY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Customary | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
CUSTOMARY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Customary In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'customary' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Customary: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
WITH THE CUSTOMARY NAME In Vietnamese Translation - Tr-ex
-
Top 15 Dịch Customary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'customary' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Dụng Cụ Cần Thiết để Custom Ra Một đôi Giày Cực Chất - Extrim
-
Q.a.G Angelus Finisher : Matte ( Mờ ) & HighGloss ( Bóng ) - Shopee
-
Customary - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Custom - Từ điển Anh - Việt
-
Vai Trò Của Luật Tục Và Tập Quán Trong Quản Lý, Sử Dụng Tài Nguyên ...
-
Customary Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Ngăn Chặn Việc Custom Giày, Nike Có đang Tự Triệt đường Kinh ...
-
Customary - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Vlog 26: Dung Dịch CUSTOM GIÀY đủ Thể Loại - YouTube