Customize - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Động từ
      • 1.2.1 Chia động từ
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkəs.tə.ˌmɑɪz/

Động từ

customize /ˈkəs.tə.ˌmɑɪz/

  1. (Kỹ thuật) Điều chỉnh, tùy chỉnh, tùy biến; đặc chế.

Chia động từ

customize
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to customize
Phân từ hiện tại customizing
Phân từ quá khứ customized
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại customize customize hoặc customizest¹ customizes hoặc customizeth¹ customize customize customize
Quá khứ customized customized hoặc customizedst¹ customized customized customized customized
Tương lai will/shall²customize will/shallcustomize hoặc wilt/shalt¹customize will/shallcustomize will/shallcustomize will/shallcustomize will/shallcustomize
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại customize customize hoặc customizest¹ customize customize customize customize
Quá khứ customized customized customized customized customized customized
Tương lai weretocustomize hoặc shouldcustomize weretocustomize hoặc shouldcustomize weretocustomize hoặc shouldcustomize weretocustomize hoặc shouldcustomize weretocustomize hoặc shouldcustomize weretocustomize hoặc shouldcustomize
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại customize let’s customize customize
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “customize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=customize&oldid=1820620” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
  • Công nghệ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục customize 25 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Dịch Customize