Cứt Mũi Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Phép dịch "Cứt Mũi" thành Tiếng Anh

dried nasal mucus là bản dịch của "Cứt Mũi" thành Tiếng Anh.

Cứt Mũi + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • dried nasal mucus

    wikidata
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cứt Mũi " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cứt mũi noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • snots (mucus)

    enwiki-01-2017-defs

Từ khóa » Gỉ Mũi Trong Tiếng Anh Là Gì