Cửu Giác Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cửu giác" thành Tiếng Anh
enneagon, nonagon là các bản dịch hàng đầu của "cửu giác" thành Tiếng Anh.
cửu giác + Thêm bản dịch Thêm cửu giácTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
enneagon
noun Wiktionary-tieng-Viet -
nonagon
noun Wiktionary-tieng-Viet
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cửu giác " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cửu giác" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cửu Giác Tieng Anh
-
Cửu Giác – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cửu Giác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cửu Giác - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 8 Cửu Giác
-
Cửu Giác – Wikipedia Tiếng Việt - LIVESHAREWIKI
-
Cửu Giác - Tieng Wiki
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cửu Giác' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
'cửu Giác' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
14 Hình Khối Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Cửu Giác - Cofactor
-
LỤC GIÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Hình Khối, Hình Dạng Trong Tiếng Anh - Thủ Thuật