• Cừu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Sheep, Ovine, Hatred | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cừu" thành Tiếng Anh
sheep Thêm ví dụ Thêm
sheep, ovine, hatred là các bản dịch hàng đầu của "cừu" thành Tiếng Anh.
cừu noun + Thêm bản dịch Thêm cừuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sheep
nounanimal [..]
Con chó chăn cừu lùa đàn cừu vào bãi chăn thả.
A sheep dog drives the flock to the pasture.
en.wiktionary.org -
ovine
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
hatred
noun Glosbe Research
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- enmity
- hate
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cừu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cừu"
Bản dịch "cừu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cừu Dich Sang Tieng Anh
-
CON CỪU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CỪU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cừu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Con Cừu Tiếng Anh Là Gì – Tên Con động Vật Bằng Tiếng Anh
-
Top 11 Cừu Nhân Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Người Chăn Cừu
-
Nghĩa Của Từ : Sheep | Vietnamese Translation
-
Top 19 Con Cừu Viết Bằng Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Shepherd | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Lamb - Wiktionary Tiếng Việt
-
Lông Cừu - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Con Cừu đọc Tiếng Anh Là Gì